
Matej Naprstek là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Teplice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
87Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 0% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 42 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 1-4 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,32 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | H 5-5 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,59 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | T 3-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,90 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Dukla Praha | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/17 | 0 | 2/4 | V | 6,60 |
| 12/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 4-2 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/28 | 5 | 9/13 | — | 7,31 |
| 09/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 04/06/2024 | 20 | 275 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 275 nghìn € |
| 16/06/2025 | 21 | 275 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 19/05/2026 | 22 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Hradec Králové | FK Teplice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Chrudim | FC Hradec Králové | Cho mượn | — |
| 12/02/2025 | FC Hradec Králové | Chrudim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FK Jablonec | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Nurnberg II | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Nurnberg U19 | Nurnberg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Nurnberg U17 | Nurnberg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SK Slavia Prague U17 | Nurnberg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SK Slavia Prague Youth | SK Slavia Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2014 | FK Litomericko Youth | SK Slavia Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật45
- Tư duy57
- Sức mạnh47
- Thể lực48