
Josef Svanda là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Teplice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
563Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 10 | 3 | 473 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 84% | 56% | 1 | 0 | 6,49 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 473 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/217 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/16 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/14 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/41 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 39/44 | 3 | 5/8 | — | 6,97 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/24 | 1 | 3/4 | — | 6,44 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | T 2-0 | 12 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/25 | 2 | 4/5 | — | 5,66 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 23/29 | 0 | 1/4 | — | 7,21 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 2 | 2/3 | — | 6,90 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 2 | 2/2 | — | 6,00 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/19 | 2 | 4/7 | — | 6,21 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | H 5-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/11 | 0 | 1/3 | — | 5,94 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/44 | 0 | 1/5 | V | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 04/06/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2023 | SK Slovan Varnsdorf | FK Teplice | Cho mượn | — |
| 02/01/2023 | FK Teplice | SK Slovan Varnsdorf | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FK Viagem Ústí nad Labem | FK Teplice | Cho mượn | — |
| 09/01/2022 | FK Teplice | FK Viagem Ústí nad Labem | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | SFK Vrchovina Nove Mesto na Morave | FK Teplice | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | SFK Vrchovina Nove Mesto na Morave U19 | SFK Vrchovina Nove Mesto na Morave | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SFK Vrchovina Nove Mesto na Morave Yth. | SFK Vrchovina Nove Mesto na Morave U19 | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2012 | TJ Pohledec Youth | SFK Vrchovina Nove Mesto na Morave Yth. | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh55
- Thể lực40