Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matej Jurasek

AC Sparta PrahaTiền đạoCZE
23Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Matej Jurasek là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo AC Sparta Praha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
2Đá chính
372Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
372Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—8020000011573%47%006,75
Cúp Séc2026-2027—119010000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—21820010073%58%006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/57 (73%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
6/27 (22%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/36 (47%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/15 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matej Jurasek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaH 0-016001035/813/4—7,20
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs LillestromH 1-161000018/1137/12—6,51
11/10/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceT 2-0450021112/1304/6—6,87
20/09/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucT 3-030004205/601/6—6,94
16/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Ararat-Armenia FCT 4-121010013/403/5—6,71
12/09/2026VĐQG Sécvs FK JablonecT 2-018001002/703/5—6,84
06/09/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéB 1-233000026/611/7—6,43
31/08/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaB 0-314001103/50——6,09
22/08/2026VĐQG Séc@ SK Artis BrnoT 4-028001125/704/7—7,20
15/08/2026VĐQG Sécvs FK TepliceT 4-116001014/501/1—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,5 triệu €2026: 5,5 triệu €2026: 4,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/202117150 nghìn €
25/12/202118150 nghìn €
21/06/202218200 nghìn €
28/09/202219500 nghìn €
13/12/202219650 nghìn €
19/06/2023191,0 triệu €
19/09/2023203,5 triệu €
19/12/2023203,5 triệu €
26/03/2024206,0 triệu €
04/06/2024208,0 triệu €
19/12/2024217,0 triệu €
26/05/2025217,0 triệu €
02/12/2025226,5 triệu €
02/03/2026225,5 triệu €
27/05/2026224,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Norwich CityAC Sparta PrahaChuyển nhượng—
15/01/2025SK Slavia PrahaNorwich CityHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
30/06/2022SK Slavia Praha BSK Slavia PrahaChuyển nhượng—
29/06/2022FC Sellier & Bellot VlašimSK Slavia Praha BCho mượn—
17/02/2022SK Slavia Praha BFC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng—
30/12/2021MFK KarvináSK Slavia Praha BCho mượn—
22/07/2021SK Slavia Praha BMFK KarvináChuyển nhượng—
29/06/2021FC Sellier & Bellot VlašimSK Slavia Praha BCho mượn—
07/02/2021SK Slavia Praha BFC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng—
31/12/2020SK Slavia Prague U19SK Slavia Praha BChuyển nhượng—
30/06/2019SK Slavia Prague U17SK Slavia Prague U19Chuyển nhượng—
03/09/2018MFK Karvina YouthSK Slavia Prague U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy54
  • Sức mạnh39
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com