Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ebrima Singhateh

AC Sparta PrahaTiền đạoGAM
23Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Ebrima Singhateh là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo AC Sparta Praha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
334Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
334Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—7224510011391%40%106,76
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11450002190%36%106,29
Cúp Séc2026-2027—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/49 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/42 (40%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 23
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/11 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ebrima Singhateh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaH 0-034000002/302/7V6,25
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs LillestromH 1-1450021110/1104/11V6,29
11/10/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceT 2-0450010111/1213/6—6,63
20/09/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucT 3-0901041110/1104/11—8,20
16/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Ararat-Armenia FCT 4-1dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Sécvs FK JablonecT 2-018000005/500/3—6,38
06/09/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéB 1-2dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaB 0-325004107/724/5—6,15
22/08/2026VĐQG Séc@ SK Artis BrnoT 4-028001016/714/8—6,93
15/08/2026VĐQG Sécvs FK TepliceT 4-15001104/400/2—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 850 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/20221810 nghìn €
12/05/202218100 nghìn €
28/09/202219200 nghìn €
13/12/202219200 nghìn €
19/06/202319200 nghìn €
19/09/202320275 nghìn €
19/12/202320350 nghìn €
04/06/202420400 nghìn €
19/12/202421400 nghìn €
16/06/202521400 nghìn €
22/09/202522600 nghìn €
21/12/202522850 nghìn €
19/05/202622700 nghìn €
23/09/2026231,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK JablonecAC Sparta PrahaChuyển nhượng—
11/02/2026MFK KarvináFK JablonecChuyển nhượng—
18/07/2024SK Slavia Praha BMFK KarvináChuyển nhượng—
17/07/2024SK Sigma OlomoucSK Slavia Praha BCho mượn—
22/01/2024SK Slavia Praha BSK Sigma OlomoucChuyển nhượng—
30/12/2023FC Sellier & Bellot VlašimSK Slavia Praha BCho mượn—
19/07/2023SK Slavia Praha BFC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng—
30/08/2022Paide LinnameeskondSK Slavia Praha BHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
10/01/2022Real BanjulPaide LinnameeskondChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy62
  • Sức mạnh36
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com