Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matěj Pulkrab

FK TepliceTiền đạoCZE
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Matěj Pulkrab là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Teplice.

Tiểu sử Matěj Pulkrab

Matěj Pulkrab là tiền đạo của FK Teplice, mang quốc tịch Czech Republic, 29 tuổi và sinh ngày 23/05/1997. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại VĐQG Séc, cầu thủ đã ghi 3 bàn và 1 kiến tạo sau 9 trận với 618 phút thi đấu, điểm trung bình 7,09. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,0 triệu € vào năm 2018. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2025, từ FK Mladá Boleslav đến FK Teplice.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
618Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—9961830115467%47%007,09

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 618 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/15
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/159 (67%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/96 (47%)
Không chiến thắng / thua
23 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 30
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matěj Pulkrab · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéT 2-055003004/1024/10—7,59
13/09/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaB 0-2560010214/2328/13—6,86
06/09/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 3-124101102/301/4—7,77
30/08/2026VĐQG Sécvs FK JablonecT 2-0890110112/2019/15—6,91
23/08/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoB 0-2590010213/2112/11—6,35
15/08/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 1-4900021115/1926/11—6,48
08/08/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňH 5-5670000010/1503/10—6,26
01/08/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecT 1-0900030121/2607/14—6,30
25/07/2026VĐQG Sécvs Bohemians Praha 1905T 3-1882032116/2206/8—9,32
16/05/2026VĐQG Sécvs FK Dukla PrahaT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 900 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/201618200 nghìn €
02/08/201619500 nghìn €
15/10/201619750 nghìn €
18/12/201619900 nghìn €
09/06/2017201,0 triệu €
20/12/2017201,0 triệu €
13/07/2018211,0 triệu €
29/12/2018211,0 triệu €
24/06/201922800 nghìn €
24/09/201922700 nghìn €
06/12/201922600 nghìn €
07/04/202022475 nghìn €
09/07/202023700 nghìn €
26/12/202023700 nghìn €
24/06/202124650 nghìn €
25/12/202124800 nghìn €
21/06/202225700 nghìn €
29/11/202225600 nghìn €
27/06/202326500 nghìn €
19/12/202326400 nghìn €
04/06/202427350 nghìn €
19/12/202427325 nghìn €
16/06/202528250 nghìn €
21/12/202528225 nghìn €
19/05/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FK Mladá BoleslavFK TepliceChuyển nhượng—
30/06/2023SV SandhausenFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
30/06/2022AC Sparta PrahaSV SandhausenChuyển nhượng—
29/06/2021Bohemians Praha 1905AC Sparta PrahaCho mượn—
29/09/2020AC Sparta PrahaBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
30/07/2020Bohemians Praha 1905AC Sparta PrahaCho mượn—
08/01/2020AC Sparta PrahaBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
29/06/2018FC Slovan LiberecAC Sparta PrahaCho mượn—
02/07/2017AC Sparta PrahaFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
29/06/2016FC Slovan LiberecAC Sparta PrahaCho mượn—
01/01/2016AC Sparta PrahaFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
31/12/2015Sparta Praha U19AC Sparta PrahaChuyển nhượng—
30/06/2014AC Sparta Prague U17Sparta Praha U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Sparta Praha (Youth)AC Sparta Prague U17Chuyển nhượng—
26/03/2007FK Lety YouthSparta Praha (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh39
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com