Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matyas Kozak

FK TepliceTiền đạoCZE
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Matyas Kozak là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Teplice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
299Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
299Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—421920015178%28%105,06
Cúp Séc2026-2027—2110710000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 5,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/28 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/21 (28%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 107 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matyas Kozak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 0-179002029/1003/11V6,46
11/10/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucH 1-134010024/400/2—6,97
20/09/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéT 2-056000007/1001/5——
06/09/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 3-1dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Sécvs FK JablonecT 2-0dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoB 0-2dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 1-4dự bị00000—0———
08/08/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňH 5-523003102/402/3—6,81
01/08/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecT 1-0dự bị00000—0———
25/07/2026VĐQG Sécvs Bohemians Praha 1905T 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/20171650 nghìn €
26/12/202019100 nghìn €
24/06/202120100 nghìn €
25/12/202120200 nghìn €
21/06/202221275 nghìn €
13/12/202221300 nghìn €
19/06/202322200 nghìn €
19/12/202322250 nghìn €
26/03/202422300 nghìn €
04/06/202423250 nghìn €
19/12/202423225 nghìn €
16/06/202524225 nghìn €
21/12/202524225 nghìn €
19/05/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Sparta Praha BFK TepliceChuyển nhượng—
29/06/20251.FC SlováckoSparta Praha BCho mượn—
30/06/2024Sparta Praha B1.FC SlováckoChuyển nhượng—
29/06/2024Bohemians Praha 1905Sparta Praha BCho mượn—
14/07/2023Sparta Praha BBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
29/06/2023FC Slovan LiberecSparta Praha BCho mượn—
30/06/2022Sparta Praha BFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
30/12/2020FK TepliceSparta Praha BCho mượn—
18/08/2020Sparta Praha BFK TepliceChuyển nhượng—
30/06/2020Sparta Praha U19Sparta Praha BChuyển nhượng—
31/12/2017AC Sparta Prague U17Sparta Praha U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Sparta Praha (Youth)AC Sparta Prague U17Chuyển nhượng—
14/08/2012FK Motorlet Prague YouthSparta Praha (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh34
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com