Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oskars Vientiess

FK TepliceHậu vệLAT
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Oskars Vientiess là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo FK Teplice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
13Đá chính
1.219Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—11119900021087%49%206,58
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—322020000094%63%006,61
Cúp Séc2026-2027—102700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
474/544 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
46/84 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
10
Phá bóng
58
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/73 (49%)
Không chiến thắng / thua
24 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
119/126 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oskars Vientiess · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 0-1900000051/6012/3—7,12
11/10/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucH 1-1900000147/5701/8—6,23
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SípB 1-2900000045/4623/5—6,61
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MontenegroB 1-2900000052/5713/5—6,84
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SípH 0-0dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ArmeniaB 0-2220000022/2311/1—6,39
20/09/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéT 2-0900000136/4312/7V6,15
13/09/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaB 0-2900000027/3501/6V4,67
06/09/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 3-1900110126/3304/7—7,34
30/08/2026VĐQG Sécvs FK JablonecT 2-0900100221/2305/9—7,85

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/06/20211825 nghìn €
23/12/20211950 nghìn €
12/06/202219100 nghìn €
22/11/202220125 nghìn €
10/05/202320125 nghìn €
13/11/202321150 nghìn €
16/05/202421150 nghìn €
10/11/202422150 nghìn €
12/06/202522150 nghìn €
09/11/202523150 nghìn €
19/05/202623150 nghìn €
23/09/202623350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026ChrudimFK TepliceChuyển nhượng—
30/06/2026FK LiepajaChrudimHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
29/06/2026ChrudimFK LiepajaCho mượn—
15/01/2026FK LiepajaChrudimChuyển nhượng—
30/12/2025Tukums-2000FK LiepajaCho mượn—
06/07/2025FK LiepajaTukums-2000Chuyển nhượng—
31/12/2024Metta/LU RigaFK LiepajaChuyển nhượng—
28/02/2019FS Metta IIMetta/LU RigaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy43
  • Sức mạnh58
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com