
Oskars Vientiess là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo FK Teplice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.219Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 87% | 49% | 2 | 0 | 6,58 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 202 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 63% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 474/544 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/84 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 58
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/73 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/126 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/60 | 1 | 2/3 | — | 7,12 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/57 | 0 | 1/8 | — | 6,23 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Síp | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/46 | 2 | 3/5 | — | 6,61 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Montenegro | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/57 | 1 | 3/5 | — | 6,84 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Síp | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Armenia | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 1 | 1/1 | — | 6,39 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/43 | 1 | 2/7 | V | 6,15 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 0 | 1/6 | V | 4,67 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 26/33 | 0 | 4/7 | — | 7,34 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 21/23 | 0 | 5/9 | — | 7,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 23/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/11/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 10/05/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 13/11/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/05/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/11/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/11/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/09/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Chrudim | FK Teplice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | FK Liepaja | Chrudim | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 29/06/2026 | Chrudim | FK Liepaja | Cho mượn | — |
| 15/01/2026 | FK Liepaja | Chrudim | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Tukums-2000 | FK Liepaja | Cho mượn | — |
| 06/07/2025 | FK Liepaja | Tukums-2000 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Metta/LU Riga | FK Liepaja | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2019 | FS Metta II | Metta/LU Riga | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh58
- Thể lực49