Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

John Mercado

AC Sparta PrahaTiền đạoECU
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

John Mercado là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo AC Sparta Praha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

15Trận ra sân
14Đá chính
1.105Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
184Phút/bàn
16/35Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—1111883501291478%48%207,16
Cúp C2 châu Âu2026-2027—21981005275%65%007,69
Cúp Séc2026-2027—00000000——00—
Cúp Kirin2026—221240001076%38%006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 883 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
14/29
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
35/62
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
203/258 (78%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
5/39 (12%)
Chuyền dài chính xác
7/17 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
7
Phá bóng
16
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/133 (48%)
Không chiến thắng / thua
8 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
56 / 57
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
161
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 7,69

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/20 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/20 (65%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/30 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/18 (38%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của John Mercado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaH 0-0900042014/1924/10V6,52
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs LillestromH 1-129001114/616/9—7,20
11/10/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceT 2-0901052322/2916/17—8,20
05/10/2026Cúp Kirinvs PanamaH 1-145000004/501/4—6,51
01/10/2026Cúp Kirin@ Nhật BảnH 0-0790010019/2536/14—6,45
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcB 0-324001005/700/3—6,53
20/09/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucT 3-0901021018/2005/16—7,93
16/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Ararat-Armenia FCT 4-1691041011/1407/11—8,18
12/09/2026VĐQG Sécvs FK JablonecT 2-0721053119/2306/15—8,20
06/09/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéB 1-2900021132/36110/14V6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/20222075 nghìn €
27/06/202321150 nghìn €
13/12/202321350 nghìn €
19/06/202422700 nghìn €
07/10/2024221,5 triệu €
18/12/2024222,5 triệu €
29/05/2025222,5 triệu €
22/09/2025233,0 triệu €
21/12/2025234,0 triệu €
19/05/2026234,0 triệu €
23/09/2026247,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2025AVS Futebol SADAC Sparta PrahaHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2023U.D.VilafranquenseAVS Futebol SADChuyển nhượng—
29/01/2023Atletico Paranaense U20U.D.VilafranquenseChuyển nhượng—
30/12/2022Centro Sportivo AlagoanoAtletico Paranaense U20Cho mượn—
18/07/2022Atletico Paranaense U20Centro Sportivo AlagoanoChuyển nhượng—
31/08/2020Panamá SC U20Atletico Paranaense U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy60
  • Sức mạnh40
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com