Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matej Riznič

FK TepliceTiền vệSVK
22Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Matej Riznič là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FK Teplice.

Tiểu sử Matej Riznič

Matej Riznič là tiền vệ của FK Teplice, quốc tịch Slovakia, sinh ngày 04/06/2004 và hiện 22 tuổi. Thể hình ghi nhận 184 cm và 79 kg, thuận chân trái. Tại mùa 2026-2027 của VĐQG Séc, Matej Riznič ra sân 11 trận với 897 phút và điểm trung bình 6,54. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 550 nghìn €, còn lần chuyển nhượng gần nhất đến FK Teplice từ FC Artmedia Petrzalka diễn ra vào 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
897Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—111189700010377%60%206,54

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 897 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
303/389 (77%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
17/62 (27%)
Chuyền dài chính xác
16/44 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
13
Phá bóng
38
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/95 (60%)
Không chiến thắng / thua
9 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
48 / 29
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
185
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matej Riznič · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 0-1900000438/4315/7—7,16
11/10/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucH 1-1900010348/5546/11—7,24
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 AndorraT 2-19000000—0——6,15
03/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 AnhH 0-0570000115/2214/5—6,67
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 IrelandB 0-2900010336/43013/15—6,67
20/09/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéT 2-0900000222/2903/7—6,70
13/09/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaB 0-2900000324/3605/8—5,91
06/09/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 3-1900000226/3238/14V6,39
30/08/2026VĐQG Sécvs FK JablonecT 2-0900000316/2316/11—7,19
23/08/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoB 0-2900042026/4839/11—5,65

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 550 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/20221825 nghìn €
15/12/20221875 nghìn €
20/06/202319100 nghìn €
26/12/202319100 nghìn €
06/06/202420125 nghìn €
26/12/202420125 nghìn €
19/06/202521125 nghìn €
22/09/202521250 nghìn €
21/12/202521400 nghìn €
19/05/202621450 nghìn €
23/09/202622550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Artmedia PetrzalkaFK TepliceChuyển nhượng—
29/06/2026FK TepliceFC Artmedia PetrzalkaCho mượn—
30/06/2025FC Artmedia PetrzalkaFK TepliceChuyển nhượng—
30/06/2022FC Petrzalka U19FC Artmedia PetrzalkaChuyển nhượng—
30/06/2021Slovan Bratislava YouthFC Petrzalka U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh61
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com