Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcel Cermak

FK TepliceTiền vệCZE
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Marcel Cermak là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Teplice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
752Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
752Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—111075210018574%46%005,87

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 752 phút · điểm TB 5,87

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/18
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/216 (74%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
7/38 (18%)
Chuyền dài chính xác
2/10 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/56 (46%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 22
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
118
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcel Cermak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 0-125001016/911/1—6,78
11/10/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucH 1-1690032013/1700/4—6,58
20/09/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéT 2-0780010117/2023/7——
13/09/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaB 0-2570010018/2505/8—5,75
06/09/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 3-160001009/1404/6—6,55
30/08/2026VĐQG Sécvs FK JablonecT 2-0590010210/1500/2—7,00
23/08/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoB 0-2900020117/2323/8—5,64
15/08/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 1-456003118/1300/4—6,11
08/08/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňH 5-5901011020/2726/8—6,93
01/08/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecT 1-0800020225/3013/5—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/07/20171850 nghìn €
14/12/201719150 nghìn €
29/12/201820200 nghìn €
07/03/201920200 nghìn €
23/06/201920150 nghìn €
26/12/201921225 nghìn €
29/07/202021400 nghìn €
05/01/202122400 nghìn €
07/06/202122300 nghìn €
25/12/202123200 nghìn €
21/06/202223200 nghìn €
13/12/202224250 nghìn €
19/06/202324325 nghìn €
19/12/202325300 nghìn €
04/06/202425350 nghìn €
19/12/202426325 nghìn €
16/06/202526325 nghìn €
22/09/202526375 nghìn €
21/12/202527450 nghìn €
19/05/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK Dukla PrahaFK TepliceHết hạn mượn 0.37M €370 nghìn €
15/01/2025Dynamo Ceske BudejoviceFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
01/01/2023Fotbal PříbramDynamo Ceske BudejoviceChuyển nhượng—
12/10/2021Free PlayerFotbal PříbramChuyển nhượng—
19/07/2021NK AluminijFree PlayerTrở lại—
06/02/2019SK Slavia Praha BNK AluminijChuyển nhượng—
30/12/2018FK Viktoria ŽižkovSK Slavia Praha BCho mượn—
17/07/2017SK Slavia Praha BFK Viktoria ŽižkovChuyển nhượng—
31/12/2016SK Slavia Prague U19SK Slavia Praha BChuyển nhượng—
30/06/2015SK Slavia Prague U17SK Slavia Prague U19Chuyển nhượng—
30/06/2014SK Slavia Prague YouthSK Slavia Prague U17Chuyển nhượng—
28/08/2013Bohemians Prague 1905 YouthSK Slavia Prague YouthChuyển nhượng—
15/08/2012—Bohemians Prague 1905 YouthChuyển nhượng—
23/08/2011SK Sparta Krc Youth—Chuyển nhượng—
14/03/2011FK Dukla Prague YouthSK Sparta Krc YouthChuyển nhượng—
23/09/2010SK Sparta Krc YouthFK Dukla Prague YouthChuyển nhượng—
20/08/2007SK Libus 838 YouthSK Sparta Krc YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh40
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com