
Marcel Cermak là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Teplice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
752Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
752Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 752 | 1 | 0 | 0 | 18 | 5 | 74% | 46% | 0 | 0 | 5,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 752 phút · điểm TB 5,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/216 (74%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 7/38 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/56 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 22
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 1/1 | — | 6,78 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 13/17 | 0 | 0/4 | — | 6,58 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/20 | 2 | 3/7 | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | 5/8 | — | 5,75 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 3-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 4/6 | — | 6,55 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/15 | 0 | 0/2 | — | 7,00 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/23 | 2 | 3/8 | — | 5,64 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 1-4 | 56 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/13 | 0 | 0/4 | — | 6,11 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | H 5-5 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/27 | 2 | 6/8 | — | 6,93 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 25/30 | 1 | 3/5 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/07/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/12/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/03/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/12/2019 | 21 | 225 nghìn € |
| 29/07/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/01/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/06/2023 | 24 | 325 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 16/06/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 22/09/2025 | 26 | 375 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Dukla Praha | FK Teplice | Hết hạn mượn 0.37M € | 370 nghìn € |
| 15/01/2025 | Dynamo Ceske Budejovice | FK Dukla Praha | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Fotbal Příbram | Dynamo Ceske Budejovice | Chuyển nhượng | — |
| 12/10/2021 | Free Player | Fotbal Příbram | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | NK Aluminij | Free Player | Trở lại | — |
| 06/02/2019 | SK Slavia Praha B | NK Aluminij | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | FK Viktoria Žižkov | SK Slavia Praha B | Cho mượn | — |
| 17/07/2017 | SK Slavia Praha B | FK Viktoria Žižkov | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | SK Slavia Prague U19 | SK Slavia Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SK Slavia Prague U17 | SK Slavia Prague U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SK Slavia Prague Youth | SK Slavia Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2013 | Bohemians Prague 1905 Youth | SK Slavia Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2012 | — | Bohemians Prague 1905 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2011 | SK Sparta Krc Youth | — | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2011 | FK Dukla Prague Youth | SK Sparta Krc Youth | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2010 | SK Sparta Krc Youth | FK Dukla Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2007 | SK Libus 838 Youth | SK Sparta Krc Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực39