
Lukáš Mareček là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Teplice.
Tiểu sử Lukáš Mareček
Lukáš Mareček là tiền vệ đang thi đấu cho FK Teplice, mang quốc tịch Czech Republic, sinh ngày 17/04/1990 và 36 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Lukáš Mareček ra sân 10 trận tại VĐQG Séc, ghi 3 bàn, kiến tạo 1 lần và có 868 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,83. Giá trị thị trường hiện ở mức 25 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 1,5 triệu € (2017). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ KSC Lokeren sang FK Teplice vào ngày 19/01/2020.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
868Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
289Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 868 | 3 | 0 | 1 | 16 | 4 | 85% | 46% | 2 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 868 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 379/443 (85%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/45 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/63 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 26
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 47/53 | 0 | 2/6 | — | 6,44 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/52 | 1 | 3/4 | — | 6,21 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/42 | 0 | 0/9 | V | 6,28 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 37/44 | 1 | 3/8 | — | 6,77 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/31 | 2 | 5/7 | V | 6,60 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 32/40 | 1 | 3/7 | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/36 | 2 | 4/7 | — | 7,67 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | H 5-5 | 60 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 24/30 | 2 | 2/5 | — | 7,66 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 76/77 | 1 | 6/7 | — | 8,20 |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/38 | 0 | 1/3 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/05/2008 | 18 | 200 nghìn € |
| 16/03/2009 | 18 | 400 nghìn € |
| 25/01/2010 | 19 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2010 | 20 | 1,3 triệu € |
| 16/06/2012 | 22 | 1,0 triệu € |
| 15/01/2013 | 22 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2013 | 23 | 1,2 triệu € |
| 16/04/2014 | 24 | 900 nghìn € |
| 16/01/2015 | 24 | 900 nghìn € |
| 13/10/2015 | 25 | 900 nghìn € |
| 17/03/2016 | 25 | 1,2 triệu € |
| 02/08/2016 | 26 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2016 | 26 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2017 | 27 | 1,4 triệu € |
| 06/10/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2018 | 28 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 03/03/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 09/06/2019 | 29 | 750 nghìn € |
| 12/11/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 475 nghìn € |
| 09/07/2020 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/12/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 225 nghìn € |
| 04/06/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 34 | 175 nghìn € |
| 16/06/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 22/09/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 19/05/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2020 | KSC Lokeren | FK Teplice | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2018 | AC Sparta Praha | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2013 | Anderlecht | AC Sparta Praha | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 29/06/2013 | SC Heerenveen | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 28/08/2012 | Anderlecht | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | FC Zbrojovka Brno | Anderlecht | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 31/12/2007 | Brno U19 | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FC Zbrojovka Brno U17 | Brno U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Zbrojovka Brno Youth | FC Zbrojovka Brno U17 | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/1998 | TJ Domasov-Ricky (- 2020) Youth | Zbrojovka Brno Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh59
- Thể lực48