
Matej Radosta là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Teplice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.122Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
561Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 924 | 2 | 0 | 3 | 14 | 4 | 77% | 42% | 2 | 0 | 6,13 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 198 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 64% | 5% | 0 | 0 | 5,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 924 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/6
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 213/276 (77%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 8/28 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/87 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 40
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 5,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/42 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/19 (5%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/32 | 0 | 0/3 | — | 5,67 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 25/28 | 1 | 1/6 | — | 6,51 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Anh | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 1/9 | — | 5,74 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Tây Ban Nha | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 0/5 | — | 5,72 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Anh | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/16 | 0 | 0/5 | — | 5,94 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Croatia | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 5,68 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/29 | 2 | 7/11 | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/21 | 0 | 5/13 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 3-1 | 70 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 13/21 | 2 | 2/4 | — | 7,31 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/23 | 2 | 7/9 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2017 | 16 | 50 nghìn € |
| 24/06/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/12/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/07/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/12/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/03/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 550 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 550 nghìn € |
| 23/09/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2022 | SK Slovan Varnsdorf | FK Teplice | Cho mượn | — |
| 21/02/2022 | FK Teplice | SK Slovan Varnsdorf | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Teplice U19 | FK Teplice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Teplice U17 | Teplice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Teplice Youth | FK Teplice U17 | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2012 | SK Junior Teplice Youth | FK Teplice Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy51
- Sức mạnh46
- Thể lực34