Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tobias Kvalvagnes Guddal

AC Sparta PrahaHậu vệNOR
24Tuổi
197Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Tobias Kvalvagnes Guddal là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo AC Sparta Praha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
330Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—9981010011190%65%007,26
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221802004384%64%007,42
Cúp Séc2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 7,26

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
597/658 (90%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
27/55 (49%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
10
Phá bóng
46
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/82 (65%)
Không chiến thắng / thua
26 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,42

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/136 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/17 (64%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tobias Kvalvagnes Guddal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaH 0-0900000148/6118/12—6,78
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs LillestromH 1-1900011149/6104/5—6,03
11/10/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceT 2-0900010061/6825/8—7,40
20/09/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucT 3-0900030036/4126/9—7,93
16/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Ararat-Armenia FCT 4-1902032066/7527/12—8,80
12/09/2026VĐQG Sécvs FK JablonecT 2-0900010059/6024/10—7,30
06/09/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéB 1-2900010184/95310/13—6,69
31/08/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaB 0-3900020273/76110/12—6,84
22/08/2026VĐQG Séc@ SK Artis BrnoT 4-0900000066/7803/7—7,27
15/08/2026VĐQG Sécvs FK TepliceT 4-1901021175/8014/5—7,76

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 3,2 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 5,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/07/20211950 nghìn €
02/01/20221950 nghìn €
08/12/20222050 nghìn €
28/06/20232075 nghìn €
12/12/202321250 nghìn €
11/06/202421500 nghìn €
16/09/2024221,5 triệu €
11/12/2024222,0 triệu €
17/06/2025222,8 triệu €
07/09/2025233,2 triệu €
14/12/2025233,5 triệu €
27/05/2026233,5 triệu €
23/09/2026245,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Tromso ILAC Sparta PrahaHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
29/03/2024BryneTromso ILHết hạn mượn 0.97M €970 nghìn €
28/07/2023Levanger FKBryneCho mượn—
22/02/2023BryneLevanger FKChuyển nhượng—
30/12/2022Notodden FKBryneCho mượn—
09/08/2022BryneNotodden FKChuyển nhượng—
04/05/2021SK Djerv 1919BryneChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh71
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com