Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Karabec

AC Sparta PrahaTiền vệCZE
23Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Adam Karabec là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo AC Sparta Praha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

15Trận ra sân
12Đá chính
1.090Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
181Phút/bàn
14/29Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—98730322231084%51%107,23
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221181001175%50%006,62
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11690011090%60%007,70
Cúp Séc2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—311732004382%66%007,55

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 730 phút · điểm TB 7,23

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
10/23
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
14/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
250/295 (84%)
Chuyền quyết định
31
Tạt bóng chính xác
14/65 (21%)
Chuyền dài chính xác
11/17 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/77 (51%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 32
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
132
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/32 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/30 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/14 (28%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 7,55

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/112 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
10/23 (43%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Karabec · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AnhB 0-244000006/702/3—6,04
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs CroatiaB 1-2741011118/2501/3—7,20
20/09/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucT 3-0900131544/5114/11—7,70
16/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Ararat-Armenia FCT 4-1690110327/3003/5—7,70
12/09/2026VĐQG Sécvs FK JablonecT 2-0900141140/4417/12—7,70
06/09/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéB 1-2901011232/3529/11—8,20
31/08/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaB 0-3760022420/2304/10V6,26
22/08/2026VĐQG Séc@ SK Artis BrnoT 4-0761011114/1802/5—7,22
15/08/2026VĐQG Sécvs FK TepliceT 4-1900052829/3403/9—7,20
12/08/2026Cúp C1 châu Âu@ LyonB 0-3730010117/2004/7—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,4 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/202016200 nghìn €
09/07/202017500 nghìn €
26/12/2020171,0 triệu €
18/04/2021171,5 triệu €
24/06/2021172,0 triệu €
25/12/2021182,4 triệu €
21/06/2022182,5 triệu €
13/12/2022192,5 triệu €
19/06/2023192,5 triệu €
19/12/2023202,5 triệu €
26/03/2024203,0 triệu €
04/06/2024203,0 triệu €
18/12/2024213,0 triệu €
25/03/2025215,0 triệu €
18/06/2025214,0 triệu €
09/10/2025226,0 triệu €
14/12/2025228,0 triệu €
31/05/2026227,0 triệu €
23/09/2026238,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026LyonAC Sparta PrahaCho mượn—
11/08/2025AC Sparta PrahaLyonChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
29/06/2025Hamburger SVAC Sparta PrahaCho mượn—
03/07/2024AC Sparta PrahaHamburger SVChuyển nhượng—
30/04/2020Sparta Praha BAC Sparta PrahaChuyển nhượng—
31/12/2019Sparta Praha U19Sparta Praha BChuyển nhượng—
30/06/2019AC Sparta Prague U17Sparta Praha U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Sparta Praha (Youth)AC Sparta Prague U17Chuyển nhượng—
06/08/2015Bohemians Prague 1905 YouthSparta Praha (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy65
  • Sức mạnh36
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com