- Phạt góc2 – 4
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Na Stinadlech, Teplice · Trọng tài: Dominik Stary · Có mây, mưa nhẹ 11°C · cập nhật
AC Sparta Praha thắng 1-0 ngay trên sân của FK Teplice.
FK Teplice vs AC Sparta Praha 0-1 — VĐQG Séc 12/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 39%Kiểm soát bóng61%
- 23Tổng cú sút9
- 1Sút trúng đích3
- 6Sút không trúng đích5
- 9Sút trong vòng cấm12
- 2Sút bị chặn4
- 2Phạt góc4
- 38Tấn công nguy hiểm62
- 66Tấn công93
- 204Chuyền549
- 139Chuyền chính xác481
- 1Chuyền then chốt8
- 6Chuyền dài7
- 19Rê bóng24
- 19Tạt bóng31
- 54Tranh chấp43
- 26Tắc bóng21
- 53Cản phá56
- 7Cứu thua3
- 7Phạm lỗi12
- 26Bị phạm lỗi32
- 2Việt vị3
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
AC Sparta Praha kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FK Teplice ép sân · cột hướng xuống: AC Sparta Praha ép sân. FK Teplice kiểm soát thế trận 31% thời gian, AC Sparta Praha 60%.
FK TepliceAC Sparta Praha| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-3
FK Teplice · HLV Zdenko Frtala
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 29 | Matouš Trmal | Thủ môn | 5.74 |
| 3 | Josef Svanda | Hậu vệ | 5.98 |
| 17 | Denis Halinský | Hậu vệ | 6.1 |
| 25 | Matej Riznič | Hậu vệ | 6.72 |
| 28 | Dalibor Večerka | Hậu vệ | 6.85 |
| 6 | Michal Bilek © | Tiền vệ | 5.75 |
| 7 | Tomas Zlatohlavek | Tiền vệ | 6.24 |
| 16 | Petr Kodes | Tiền vệ | 6.28 |
| 35 | Matej Radosta | Tiền vệ | 6.58 |
| 46 | John Auta | Tiền vệ | 6.48 |
| 24 | Pavel Svatek | Tiền đạo | 5.88 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Emmanuel Fully | Hậu vệ |
| 34 | Nojus Vytis Audinis | Hậu vệ |
| 5 | Jakub Jakubko | Hậu vệ |
| 11 | Matyas Kozak | Tiền đạo |
| 14 | Ladislav Krejčí | Tiền vệ |
| 31 | Krystof Lichtenberg | Thủ môn |
| 33 | Richard Ludha | Thủ môn |
| 37 | Daniel Mareček | Tiền vệ |
| 12 | Matej Naprstek | Tiền đạo |
| 27 | Benjamin Nyarko | Tiền đạo |
| 10 | Matěj Pulkrab | Tiền đạo |
AC Sparta Praha · HLV Brian Priske
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | Jakub Surovcik | Thủ môn | 6.91 |
| 4 | Jakub Martinec | Hậu vệ | 7.37 |
| 7 | John Mercado | Hậu vệ | 7.3 |
| 17 | Oliver Sonne | Hậu vệ | 6.71 |
| 25 | Asger Sørensen | Hậu vệ | 7.96 |
| 6 | Kaan Kairinen | Tiền vệ | 7.18 |
| 18 | Andy Irving | Tiền vệ | 6.79 |
| 38 | Hugo Sochurek | Tiền vệ | 7.7 |
| 21 | Joao Grimaldo | Tiền đạo | 6.45 |
| 22 | Lukáš Haraslín © | Tiền đạo | 8.1 |
| 29 | Matyáš Vojta | Tiền đạo | 6.26 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Jaroslav Zelený | Hậu vệ |
| 19 | Adam Ševínský | Hậu vệ |
| 9 | Albion Rrahmani | Tiền đạo |
| 27 | Filip Panák | Hậu vệ |
| 36 | Garang Mawien Kuol | Tiền vệ |
| 10 | Jan Kuchta | Tiền đạo |
| 61 | Daniel Kerl | Thủ môn |
| 3 | Pavel Kadeřábek | Hậu vệ |
| 5 | Santiago Eneme | Tiền vệ |
| 66 | Sebastian Zajac | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| AC Sparta Praha | Elias Cobbaut | Chấn thương | Groin Injury |
| AC Sparta Praha | Magnus Kofod Andersen | Chấn thương | Knee injury |
| AC Sparta Praha | ondrej penxa | Chấn thương | Knee injury |
| AC Sparta Praha | Emmanuel Uchenna | Chấn thương | Groin Injury |
Hỏi nhanh về trang này
- FK Teplice vs AC Sparta Praha đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FK Teplice vs AC Sparta Praha thuộc VĐQG Séc, Vòng 29 đã diễn ra lúc 20:30 ngày 12/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Na Stinadlech (Teplice).
- Kết quả FK Teplice vs AC Sparta Praha là bao nhiêu?
- AC Sparta Praha thắng FK Teplice 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Đội hình xuất phát FK Teplice vs AC Sparta Praha?
- FK Teplice ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, AC Sparta Praha dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:00 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

