Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matej Rynes

AC Sparta PrahaTiền vệCZE
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Matej Rynes là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo AC Sparta Praha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
602Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
602Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—854931015287%51%106,91
Cúp C2 châu Âu2026-2027—118000030100%12%006,81
Cúp Séc2026-2027—102900100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
269/307 (87%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/27 (18%)
Chuyền dài chính xác
11/27 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/33 (51%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/43 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/8 (12%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matej Rynes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucT 3-0640010139/4300/1V7,01
16/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Ararat-Armenia FCT 4-1800030143/4301/8—6,81
12/09/2026VĐQG Sécvs FK JablonecT 2-0900021146/5437/9—7,46
31/08/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaB 0-3900000035/4326/10—5,90
22/08/2026VĐQG Séc@ SK Artis BrnoT 4-0901011244/4700/4—8,51
15/08/2026VĐQG Sécvs FK TepliceT 4-1900110156/6112/5—7,10
12/08/2026Cúp C1 châu Âu@ LyonB 0-3900000048/6134/8V5,68
09/08/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 0-2180000121/2611/1—6,58
05/08/2026Cúp C1 châu Âuvs LyonT 2-1901111264/7200/4V7,60
01/08/2026VĐQG Sécvs FC ZlínT 3-1280000121/240——6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/20212050 nghìn €
25/12/202120200 nghìn €
21/06/202221200 nghìn €
13/12/202221400 nghìn €
19/06/202322550 nghìn €
19/09/202322800 nghìn €
19/12/2023221,8 triệu €
26/03/2024222,5 triệu €
04/06/2024233,0 triệu €
26/09/2024234,0 triệu €
19/12/2024234,0 triệu €
16/06/2025244,0 triệu €
21/12/2025244,0 triệu €
23/03/2026244,5 triệu €
19/05/2026244,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2023FC Hradec KrálovéAC Sparta PrahaCho mượn—
11/08/2022AC Sparta PrahaFC Hradec KrálovéChuyển nhượng—
30/06/2022Sparta Praha BAC Sparta PrahaChuyển nhượng—
30/06/2020Sparta Praha U19Sparta Praha BChuyển nhượng—
30/06/2018AC Sparta Prague U17Sparta Praha U19Chuyển nhượng—
15/08/2017Dynamo Ceske Budejovice U17AC Sparta Prague U17Hết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
30/06/2016SK Dynamo Ceske Budejovice YouthDynamo Ceske Budejovice U17Chuyển nhượng—
09/02/2012TJ Smrcina Horni Plana YouthSK Dynamo Ceske Budejovice YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy48
  • Sức mạnh49
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com