
Matej Rynes là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo AC Sparta Praha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
602Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
602Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 493 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 87% | 51% | 1 | 0 | 6,91 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 100% | 12% | 0 | 0 | 6,81 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 269/307 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/27 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/27 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/33 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/43 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/8 (12%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/43 | 0 | 0/1 | V | 7,01 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ararat-Armenia FC | T 4-1 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 43/43 | 0 | 1/8 | — | 6,81 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 46/54 | 3 | 7/9 | — | 7,46 |
| 31/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 2 | 6/10 | — | 5,90 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 44/47 | 0 | 0/4 | — | 8,51 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 56/61 | 1 | 2/5 | — | 7,10 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Lyon | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/61 | 3 | 4/8 | V | 5,68 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 1 | 1/1 | — | 6,58 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Lyon | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 64/72 | 0 | 0/4 | V | 7,60 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/24 | 0 | — | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 550 nghìn € |
| 19/09/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 1,8 triệu € |
| 26/03/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 24 | 4,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 24 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2023 | FC Hradec Králové | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 11/08/2022 | AC Sparta Praha | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sparta Praha B | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sparta Praha U19 | Sparta Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AC Sparta Prague U17 | Sparta Praha U19 | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2017 | Dynamo Ceske Budejovice U17 | AC Sparta Prague U17 | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 30/06/2016 | SK Dynamo Ceske Budejovice Youth | Dynamo Ceske Budejovice U17 | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2012 | TJ Smrcina Horni Plana Youth | SK Dynamo Ceske Budejovice Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật52
- Tư duy48
- Sức mạnh49
- Thể lực41