Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakub Surovcik

AC Sparta PrahaThủ mônSVK
24Tuổi
198Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Jakub Surovcik là thủ môn 24 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo AC Sparta Praha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
30Cứu thua
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—11119902861984%66%006,85
Cúp C2 châu Âu2026-2027—2218020183%100%006,52
Cúp Séc2026-2027—000000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,85

Thủ môn

Cứu thua
28
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
9/9
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
291/344 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
39/90 (43%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,52

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/61 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/18 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jakub Surovcik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaH 0-09021131/3901/1—7,36
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs LillestromH 1-19010020/2801/1—6,44
11/10/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceT 2-09051033/380——8,56
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MoldovaT 4-0dự bị000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KazakhstanT 2-1dự bị000—0———
20/09/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucT 3-09041025/3601/1—7,76
16/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Ararat-Armenia FCT 4-19010031/330——6,60
12/09/2026VĐQG Sécvs FK JablonecT 2-09020026/3200/1—6,22
06/09/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéB 1-29030024/250——6,54
31/08/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaB 0-39020028/3411/1—5,82

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 1,8 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20211950 nghìn €
25/12/20211950 nghìn €
21/06/20221950 nghìn €
13/12/20222050 nghìn €
19/06/202320100 nghìn €
19/09/202321200 nghìn €
19/12/202321200 nghìn €
04/06/202421300 nghìn €
19/12/202422300 nghìn €
16/06/202522400 nghìn €
21/12/202523400 nghìn €
23/03/202623900 nghìn €
19/05/2026231,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Sparta Praha BAC Sparta PrahaChuyển nhượng—
30/06/2023FK JablonecSparta Praha BChuyển nhượng—
31/12/2022Jablonec BFK JablonecChuyển nhượng—
09/01/2022SK Slavia Praha BJablonec BChuyển nhượng—
30/12/2021FC Sellier & Bellot VlašimSK Slavia Praha BCho mượn—
10/08/2021SK Slavia Praha BFC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng—
30/06/2020SK Slavia Prague U19SK Slavia Praha BChuyển nhượng—
30/06/2019SK Slavia Prague U17SK Slavia Prague U19Chuyển nhượng—
30/06/2018SK Slavia Prague YouthSK Slavia Prague U17Chuyển nhượng—
07/03/2012FK Meteor Prague VIII YouthSK Slavia Prague YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực51
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 250
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com