
Matouš Trmal là thủ môn 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Teplice.
Tiểu sử Matouš Trmal
Matouš Trmal là thủ môn của câu lạc bộ FK Teplice, 28 tuổi, mang quốc tịch Czech Republic. Trong mùa 2026-2027 của VĐQG Séc, anh ra sân 9 trận với 810 phút thi đấu, thực hiện 33 pha cứu thua và có điểm trung bình 5,80. Anh cao 196 cm, nặng 87 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 2,0 triệu € vào năm 2022. Lần chuyển về FK Teplice gần nhất diễn ra ngày 30/06/2025, từ FK Mladá Boleslav.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
35Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 35 | 6 | 11 | 65% | 100% | 0 | 0 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,88
Thủ môn
- Cứu thua
- 35
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 11
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/280 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 43/140 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | — | — | 6,59 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | — | — | 7,61 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | T 2-0 | 90 | 8 | 3 | 1 | 30/42 | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 17/32 | 0 | — | — | 6,03 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 18/35 | 0 | — | — | 6,28 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 1/1 | — | 5,82 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 1-4 | 90 | 9 | 2 | 1 | 15/29 | 0 | — | — | 7,35 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | H 5-5 | 90 | 3 | 0 | 2 | 10/23 | 0 | — | — | 5,81 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | T 1-0 | 90 | 3 | 1 | 2 | 20/22 | 0 | 2/2 | — | 7,27 |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 26/37 | 0 | — | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/04/2019 | 20 | 450 nghìn € |
| 24/06/2019 | 20 | 550 nghìn € |
| 06/12/2019 | 21 | 1,1 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 09/07/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/09/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 15/09/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 01/03/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/09/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 04/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 550 nghìn € |
| 16/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/09/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FK Mladá Boleslav | FK Teplice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FK Teplice | FK Mladá Boleslav | Cho mượn | — |
| 20/02/2025 | FK Mladá Boleslav | FK Teplice | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Vitoria Guimaraes | FK Mladá Boleslav | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | Maritimo | Vitoria Guimaraes | Cho mượn | — |
| 23/07/2022 | Vitoria Guimaraes | Maritimo | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 02/08/2020 | 1.FC Slovácko | Vitoria Guimaraes | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2018 | Slovacko II | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Slovacko U19 | Slovacko II | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2016 | TJ Sokol Tasovice Youth | Slovacko U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | 1.SC Znojmo FK Youth | TJ Sokol Tasovice Youth | Cho mượn | — |
| 06/03/2012 | TJ Sokol Tasovice Youth | 1.SC Znojmo FK Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | 1.SC Znojmo FK Youth | TJ Sokol Tasovice Youth | Cho mượn | — |
| 20/08/2009 | TJ Sokol Tasovice Youth | 1.SC Znojmo FK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực54
- Chỉ số 161
- Chỉ số 255
- Chỉ số 460
- Chỉ số 355