Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jaroslav Zelený

AC Sparta PrahaHậu vệCZE
34Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Jaroslav Zelený là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo AC Sparta Praha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
539Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
539Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—965291015189%64%107,02
Cúp C2 châu Âu2026-2027—10100000072%—006,27
Cúp Séc2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
352/394 (89%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/4 (75%)
Chuyền dài chính xác
27/44 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/45 (64%)
Không chiến thắng / thua
10 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/11 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jaroslav Zelený · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaH 0-0900010173/8304/7—7,28
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs LillestromH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceT 2-0741011046/4802/3—8,34
20/09/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucT 3-026001019/901/3—7,57
16/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Ararat-Armenia FCT 4-110000008/110——6,27
12/09/2026VĐQG Sécvs FK JablonecT 2-0dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéB 1-2570000043/5027/10—6,48
31/08/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaB 0-3250000220/2413/4—6,51
22/08/2026VĐQG Séc@ SK Artis BrnoT 4-0900110160/6702/2—7,77
15/08/2026VĐQG Sécvs FK TepliceT 4-15001002/201/1—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 300 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,4 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20102026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/10/20101850 nghìn €
11/08/201118100 nghìn €
30/09/201119200 nghìn €
05/01/201219400 nghìn €
03/12/201220300 nghìn €
02/08/201623200 nghìn €
18/12/201624300 nghìn €
09/06/201724300 nghìn €
20/12/201725300 nghìn €
13/07/201825350 nghìn €
29/12/201826400 nghìn €
24/06/201926500 nghìn €
24/09/201927700 nghìn €
06/12/201927900 nghìn €
07/04/202027725 nghìn €
09/07/202027800 nghìn €
26/12/202028800 nghìn €
24/06/202128900 nghìn €
11/10/2021291,2 triệu €
25/12/2021291,2 triệu €
21/06/2022291,2 triệu €
13/12/2022301,4 triệu €
19/06/2023301,5 triệu €
19/12/2023311,4 triệu €
04/06/2024311,2 triệu €
19/12/2024321,0 triệu €
16/06/2025321,0 triệu €
21/12/202533800 nghìn €
23/03/202633700 nghìn €
19/05/202633600 nghìn €
23/09/202634500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022FK JablonecAC Sparta PrahaHết hạn mượn 0.81M €810 nghìn €
30/06/2021SK Slavia PrahaFK JablonecChuyển nhượng—
29/06/2021FK JablonecSK Slavia PrahaCho mượn—
19/08/2020SK Slavia PrahaFK JablonecChuyển nhượng—
30/07/2020FK Mladá BoleslavSK Slavia PrahaCho mượn—
13/02/2020SK Slavia PrahaFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
30/06/2018FK JablonecSK Slavia PrahaHết hạn mượn 0.85M €850 nghìn €
22/01/2017MFK KarvináFK JablonecChuyển nhượng—
30/06/2015FC Hradec KrálovéMFK KarvináChuyển nhượng—
29/06/2015MFK KarvináFC Hradec KrálovéCho mượn—
13/07/2014FC Hradec KrálovéMFK KarvináChuyển nhượng—
31/12/2009Olympia Hradec Kralove U19FC Hradec KrálovéChuyển nhượng—
30/06/2009FC Hradec Kralove YouthOlympia Hradec Kralove U19Chuyển nhượng—
07/08/2006FK Nachod YouthFC Hradec Kralove YouthChuyển nhượng—
12/03/2003AFK Hronov YouthFK Nachod YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh62
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com