
Dalibor Večerka
Hậu vệCZE
23Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Dalibor Večerka là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CZE.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/55 | 0 | 1/5 | — | 6,54 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/59 | 0 | 5/7 | — | 6,83 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/33 | 5 | 6/15 | V | 6,15 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 2 | 3/12 | — | 6,38 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 7/15 | — | 7,01 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 2 | 3/6 | — | 7,55 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 1 | 6/13 | — | 6,66 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 1 | 2/4 | — | 5,86 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | H 5-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 1/2 | — | 5,50 |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/48 | 1 | 1/5 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2020 | 17 | 100 nghìn € |
| 24/06/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 25/12/2021 | 18 | 175 nghìn € |
| 21/06/2022 | 19 | 175 nghìn € |
| 13/12/2022 | 19 | 175 nghìn € |
| 19/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/03/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 375 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 22/09/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 650 nghìn € |
| 23/03/2026 | 23 | 750 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2025 | Sparta Praha B | FK Teplice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Slezský FC Opava | Sparta Praha B | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2022 | Sparta Praha B | Slezský FC Opava | Cho mượn | — |
| 07/09/2021 | Slezský FC Opava | Sparta Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Slezsky FC Opava U19 | Slezský FC Opava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Slezsky FC Opava U17 | Slezsky FC Opava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Slezsky FC Opava Youth | Slezsky FC Opava U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2014 | TJ Hradec nad Moravici Youth | Slezsky FC Opava Youth | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2011 | TJ Zimrovice Youth | TJ Hradec nad Moravici Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh66
- Thể lực49