Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakub Jakubko

FK TepliceHậu vệSVK
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jakub Jakubko là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FK Teplice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
12Đá chính
1.090Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
545Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—521901003191%42%006,86
Cúp Séc2026-2027—119000000——00—
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—998101001188%38%105,89

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 190 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
144/157 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/18 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 5,89

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/186 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/25 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jakub Jakubko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 0-1dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucH 1-1dự bị00000—0———
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 AndorraT 2-19000000—0——6,40
03/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 AnhH 0-0900000050/5511/2—7,00
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 IrelandB 0-2dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéT 2-0341011013/1612/3—7,20
13/09/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaB 0-2dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 3-120001003/500/1—6,61
30/08/2026VĐQG Sécvs FK JablonecT 2-0100000—0——7,00
15/08/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 1-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 325 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/20221850 nghìn €
20/06/202318125 nghìn €
26/12/202319125 nghìn €
06/06/202419150 nghìn €
26/09/202420200 nghìn €
26/12/202420300 nghìn €
19/06/202520325 nghìn €
21/12/202521250 nghìn €
23/03/202621325 nghìn €
19/05/202621250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2025FK KosiceFK TepliceHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2024FC Artmedia PetrzalkaFK KosiceCho mượn—
13/02/2024FK KosiceFC Artmedia PetrzalkaChuyển nhượng—
05/07/2022FK Poprad U19FK KosiceChuyển nhượng—
29/06/2022FC Kosice U19FK Poprad U19Cho mượn—
14/07/2021FK Poprad U19FC Kosice U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh63
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com