
Josimar Alcocer là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo AC Sparta Praha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
25Trận ra sân
21Đá chính
1.771Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
295Phút/bàn
17/43Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 628 | 4 | 0 | 1 | 12 | 6 | 82% | 36% | 4 | 0 | 6,95 |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 86% | 43% | 0 | 0 | 6,63 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 84% | 42% | 0 | 0 | 7,85 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 10 | 9 | 782 | 1 | 0 | 1 | 19 | 7 | 85% | 43% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 628 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/175 (82%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/23 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/84 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 46
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/50 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/14 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/30 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/46 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 782 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/19
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 21/45
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 191/223 (85%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/16 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/121 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 60
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 2/8 | — | 6,43 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lillestrom | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/11 | 1 | 4/7 | — | 8,00 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Haiti | T 2-0 | 31 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 3/5 | — | 6,86 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Haiti | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 28/34 | 1 | 5/12 | — | 7,00 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Curaçao | B 3-4 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/9 | 2 | 5/13 | — | 6,03 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ararat-Armenia FC | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 30/35 | 0 | 4/12 | — | 7,70 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | T 2-0 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/21 | 0 | 3/10 | V | 8,20 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 2 | 7/12 | V | 6,13 |
| 31/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/11 | V | 5,50 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | T 4-0 | 68 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 18/23 | 1 | 4/10 | — | 7,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2021 | 17 | 75 nghìn € |
| 19/07/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/12/2022 | 18 | 125 nghìn € |
| 04/06/2023 | 18 | 225 nghìn € |
| 22/10/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 03/06/2024 | 19 | 800 nghìn € |
| 01/10/2024 | 20 | 2,2 triệu € |
| 10/12/2024 | 20 | 2,2 triệu € |
| 11/06/2025 | 20 | 2,2 triệu € |
| 30/09/2025 | 21 | 3,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 21 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 3,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 22 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | KVC Westerlo | AC Sparta Praha | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 13/08/2023 | LD Alajuelense | KVC Westerlo | Hết hạn mượn 1.190728M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2021 | LD Alajuelense II | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | AD Juventud Escazuceña (- 2021) | LD Alajuelense II | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | LD Alajuelense II | AD Juventud Escazuceña (- 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | LD Alajuelense Youth | LD Alajuelense II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật54
- Tư duy49
- Sức mạnh38
- Thể lực41