- Phạt góc1 – 3
- Thẻ vàng3 – 2
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Toyota Field, San Antonio · sân trung lập · Trọng tài: Victor Rivas · Ít mây 31°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.40 / 2.85
Ả Rập Xê Út và Senegal hòa nhau 0-0.
Ả Rập Xê Út vs Senegal 0-0 — Giao hữu quốc tế 10/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (27)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 15' 🟨 Pathé Ciss
- 🟨 Mohammed Abu Al-Shamat 40'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Jehad Thakrithay Hassan Al-Tambakti 45'
- 🔁 Mohamed Kannothay Nasser Al-Dawsari 45'
- 🔁 Ayman Yahyathay Salem Al-Dawsari 45'
- 🔁 Ali Lajamithay Abdulelah Al-Amri 45'
- 🔁 Nawaf Boushalthay Moteb Al-Harbi 45'
- 45' 🔁 Ismail Jakobsthay El Hadji Malick Diouf
- 🟨 Mohamed Kanno 58'
- 🔁 Abdullah Al-Hamdanthay Firas Al-Buraikan 61'
- 🔁 Khalid Al-Ghannamthay Musab Al-Juwayr 61'
- 🔁 Sultan Mandashthay Abdullah Al-Khaibari 61'
- 🔁 Alaa Hejjithay Mohammed Abu Al-Shamat 61'
- 62' 🔁 Ismaila Sarrthay Iliman Ndiaye
- 62' 🔁 Nicolas Jacksonthay Cherif Ndiaye
- 62' 🔁 Pape Matar Sarrthay Habib Diarra
- 🔁 Hassan Kadeshthay Saud Abdulhamid 71'
- 82' 🟨 Nicolas Jackson
- 82' 🔁 Kalidou Koulibalythay Mamadou Sarr
- 83' 🔁 Antoine Mendythay Krépin Diatta
- 83' 🔁 Idrissa Gueyethay Lamine Camara
- 83' 🔁 Ibrahim Mbayethay Sadio Mané
- 84' 🟨🟥 Nicolas Jackson
- 86' 🔁 Bamba Diengthay Pathé Ciss
- 🟨 Nawaf Boushal 94+4'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 39%Kiểm soát bóng61%
- 19Tổng cú sút11
- 3Sút trúng đích5
- 5Sút không trúng đích1
- 9Sút trong vòng cấm7
- 1Sút bị chặn1
- 1Phạt góc3
- 21Tấn công nguy hiểm57
- 69Tấn công99
- 373Chuyền530
- 305Chuyền chính xác467
- 1Chuyền then chốt3
- 6Chuyền dài5
- 7Rê bóng13
- 20Tạt bóng28
- 45Tranh chấp38
- 14Tắc bóng8
- 54Cản phá40
- 14Cứu thua9
- 4Phạm lỗi6
- 12Bị phạm lỗi18
- 3Việt vị2
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ1
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. Senegal kiểm soát bóng 61%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Ả Rập Xê Út · HLV Georgios Donis
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Mohammed Al-Owais | Thủ môn | 7.51 |
| 4 | Abdulelah Al-Amri | Hậu vệ | 6.54 |
| 5 | Hassan Al-Tambakti | Hậu vệ | 6.9 |
| 12 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ | 6.99 |
| 24 | Moteb Al-Harbi | Hậu vệ | 6.44 |
| 6 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ | 6.69 |
| 10 | Salem Al-Dawsari © | Tiền vệ | 7.2 |
| 15 | Abdullah Al-Khaibari | Tiền vệ | 6.13 |
| 26 | Mohammed Abu Al-Shamat | Tiền vệ | 6.43 |
| 7 | Musab Al-Juwayr | Tiền đạo | 6.55 |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo | 6.33 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Ayman Yahya | Tiền vệ |
| 25 | Jehad Thakri | Hậu vệ |
| 30 | Sultan Mandash | Tiền đạo |
| 2 | Ali Majrashi | Hậu vệ |
| 3 | Ali Lajami | Hậu vệ |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ |
| 14 | Hassan Kadesh | Hậu vệ |
| 27 | Alaa Hejji | Tiền vệ |
| 13 | Nawaf Boushal | Hậu vệ |
| 23 | Abdulquddus Atiah | Thủ môn |
| 11 | Saleh Al-Shehri | Tiền đạo |
| 22 | Ahmed Al-Kassar | Thủ môn |
| 16 | Ziyad Al-Johani | Tiền vệ |
| 19 | Abdullah Al-Hamdan | Tiền đạo |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Tiền đạo |
Senegal · HLV Pape Thiaw
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 7.67 |
| 2 | Mamadou Sarr | Hậu vệ | 6.78 |
| 15 | Krépin Diatta | Hậu vệ | 7.08 |
| 19 | Moussa Niakhaté | Hậu vệ | 6.8 |
| 25 | El Hadji Malick Diouf | Hậu vệ | 6.74 |
| 6 | Pathé Ciss | Tiền vệ | 6.34 |
| 8 | Lamine Camara | Tiền vệ | 6.52 |
| 10 | Sadio Mané © | Tiền vệ | 6.24 |
| 13 | Iliman Ndiaye | Tiền vệ | 6.61 |
| 21 | Habib Diarra | Tiền vệ | 6.66 |
| 12 | Cherif Ndiaye | Tiền đạo | 6.34 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Yehvann Diouf | Thủ môn |
| 4 | Abdoulaye Seck | Hậu vệ |
| 5 | Idrissa Gueye | Tiền vệ |
| 26 | Pape Gueye | Tiền vệ |
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo |
| 14 | Ismail Jakobs | Hậu vệ |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Hậu vệ |
| 20 | Ibrahim Mbaye | Tiền đạo |
| 27 | Moustapha Mbow | Hậu vệ |
| 24 | Antoine Mendy | Hậu vệ |
| 22 | Bara Sapoko Ndiaye | Tiền vệ |
| 18 | Ismaila Sarr | Tiền đạo |
| 17 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ |
| 9 | Bamba Dieng | Tiền đạo |
| 23 | Mory Diaw | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.40 | 2.85 | 17.00 | 1.02 | 26.00 | 0.5 | 7.80 | 1.09 | 8.5 | 1.72 | 2.00 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Ả Rập Xê Út
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | INT FRL | Puerto Rico – Ả Rập Xê Út | 0–3 | T |
| 31/05/2026 | INT FRL | Ecuador – Ả Rập Xê Út | 2–1 | B |
| 31/03/2026 | INT FRL | Serbia – Ả Rập Xê Út | 2–1 | B |
| 28/03/2026 | INT FRL | Ả Rập Xê Út – Ai Cập | 0–4 | B |
| 16/12/2025 | FIFA Arab Cup | Ả Rập Xê Út – Jordan | 0–1 | B |
Senegal
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | INT FRL | Mỹ – Senegal | 3–2 | B |
| 01/04/2026 | INT FRL | Senegal – Gambia | 3–1 | T |
| 28/03/2026 | INT FRL | Senegal – Peru | 2–0 | T |
| 19/01/2026 | CAF AFCON | Senegal – Maroc | 0–0 | H |
| 15/01/2026 | CAF AFCON | Senegal – Ai Cập | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Ả Rập Xê Út vs Senegal đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Ả Rập Xê Út vs Senegal thuộc Giao hữu quốc tế đã diễn ra lúc 06:00 ngày 10/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Toyota Field (San Antonio).
- Kết quả Ả Rập Xê Út vs Senegal là bao nhiêu?
- Ả Rập Xê Út và Senegal hòa 0-0; hiệp một 0-0; 1 thẻ đỏ.
- Phong độ Ả Rập Xê Út và Senegal trước trận?
- Ả Rập Xê Út: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLLLLD); Senegal: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWDWW).
- Đội hình xuất phát Ả Rập Xê Út vs Senegal?
- Ả Rập Xê Út ra sân với sơ đồ 4-4-2, Senegal dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:10 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

