
Krépin Diatta là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Watford.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
87Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 83% | 72% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/30 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 18/21 | 1 | 5/7 | — | 7,70 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | B 1-5 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 3/4 | — | 5,93 |
| 02/07/2026 | World Cup | @ Bỉ | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/83 | 3 | 10/18 | — | 7,09 |
| 27/06/2026 | World Cup | vs Iraq | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 62/66 | 3 | 6/11 | — | 7,20 |
| 23/06/2026 | World Cup | @ Na Uy | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 56/62 | 1 | 5/6 | — | 6,75 |
| 17/06/2026 | World Cup | @ Pháp | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 5 | 9/10 | — | 6,29 |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ả Rập Xê Út | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/47 | 2 | 3/6 | — | 7,08 |
| 01/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 2-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 2 | — | — | 6,50 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/51 | 0 | 5/7 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2017 | 18 | 1,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 18 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2018 | 19 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2018 | 19 | 3,0 triệu € |
| 03/03/2019 | 20 | 4,5 triệu € |
| 09/06/2019 | 20 | 7,0 triệu € |
| 12/09/2019 | 20 | 14,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 20 | 17,0 triệu € |
| 29/03/2020 | 21 | 21,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 19,0 triệu € |
| 05/08/2020 | 21 | 20,0 triệu € |
| 15/10/2020 | 21 | 20,0 triệu € |
| 03/01/2021 | 21 | 18,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 22 | 18,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 22 | 15,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 22 | 15,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 23 | 13,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 23 | 13,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 24 | 15,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 24 | 15,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 24 | 13,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 24 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 12,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 25 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 26 | 7,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 26 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 26 | 6,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 27 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 21,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Free Player | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | AS Monaco | Free Player | Trở lại | — |
| 20/01/2021 | Club Brugge | AS Monaco | Hết hạn mượn 16.7M € | 16,7 triệu € |
| 02/01/2018 | Sarpsborg 08 | Club Brugge | Hết hạn mượn 2.65M € | 2,6 triệu € |
| 25/02/2017 | Oslo Football Academy Dakar | Sarpsborg 08 | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật62
- Tư duy59
- Sức mạnh65
- Thể lực56