
Lamine Camara là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo AS Monaco.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.182Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 56% | 1 | 0 | 7,11 |
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 91% | 67% | 2 | 0 | 7,10 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 122 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 58% | 0 | 0 | 6,95 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 3 | 250 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 84% | 42% | 1 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/137 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/19 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/25 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 422/459 (91%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/42 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/89 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/107 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/138 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/28 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 89/95 | 1 | 5/7 | — | 7,20 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CSKA Sofia | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/50 | 0 | 2/4 | — | 6,83 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 71/79 | 3 | 9/11 | — | 7,20 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Comoros | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | @ Ethiopia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/59 | 6 | 10/17 | — | 7,01 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Mozambique | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 71/78 | 2 | 4/8 | V | 7,20 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/60 | 2 | 5/8 | V | 6,41 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 56/61 | 4 | 8/12 | — | 7,70 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 7 | 12/21 | — | 6,80 |
| 31/08/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/54 | 4 | 9/13 | V | 7,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/10/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 17/12/2023 | 19 | 4,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 20 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 20 | 10,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 20 | 15,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 20 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 21 | 22,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 21 | 30,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 21 | 30,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 22 | 35,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 22 | 40,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 22 | 55,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 55,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 55,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2024 | Metz | AS Monaco | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Metz B | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2023 | Generation Foot | Metz B | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2019 | Casa Sports Zinguinchor | Generation Foot | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật66
- Tư duy60
- Sức mạnh57
- Thể lực60