Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edouard Mendy

Al Ahli SCThủ mônSEN
34Tuổi
197Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Edouard Mendy là thủ môn 34 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Al Ahli SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
20Cứu thua
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—66540131579%100%006,47
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—119000092%—006,40
Cúp Liên lục địa2026—2218071285%100%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,47

Thủ môn

Cứu thua
13
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/183 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
33/68 (48%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/27 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,55

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/47 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/17 (58%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edouard Mendy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Cúp Liên lục địa@ Mamelodi SundownsB 1-29041016/2202/2—6,00
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs PakhtakorH 1-19000025/270——6,40
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 3-19020016/210——6,97
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahB 2-39040122/260——6,70
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhT 5-09010120/230——6,65
02/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 0-39031025/350——5,51
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KholoodB 1-39000033/420——5,75
27/08/2026Cúp Liên lục địavs Auckland FCT 1-09030124/250——7,10
23/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs AbhaT 4-09030130/3601/1—7,13
23/06/2026World Cup@ Na UyB 2-36330012/160——5,91

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 32,0 triệu €2022: 32,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/07/20162450 nghìn €
19/03/201725200 nghìn €
14/06/201725200 nghìn €
15/05/2018261,0 triệu €
23/10/2018264,0 triệu €
16/12/2018266,0 triệu €
06/03/2019278,0 triệu €
02/06/2019279,0 triệu €
18/12/2019279,0 triệu €
07/04/2020287,0 triệu €
12/10/20202820,0 triệu €
16/12/20202825,0 triệu €
17/03/20212925,0 triệu €
07/06/20212925,0 triệu €
04/10/20212930,0 triệu €
22/12/20212932,0 triệu €
14/06/20223032,0 triệu €
02/11/20223025,0 triệu €
15/03/20233118,0 triệu €
19/06/20233112,0 triệu €
23/10/20233110,0 triệu €
14/12/20233110,0 triệu €
03/06/2024328,0 triệu €
12/12/2024326,0 triệu €
26/05/2025335,0 triệu €
17/12/2025334,5 triệu €
03/06/2026344,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 32,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023ChelseaAl Ahli SCHết hạn mượn 18.5M €18,5 triệu €
23/09/2020Stade Rennais FCChelseaHết hạn mượn 24M €24,0 triệu €
05/08/2019Stade DE ReimsStade Rennais FCHết hạn mượn 7.6M €7,6 triệu €
30/06/2016Olympique de Marseille BStade DE ReimsChuyển nhượng—
30/06/2015Free PlayerOlympique de Marseille BChuyển nhượng—
30/06/2011Le Havre CaucriauvilleAS CherbourgChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực52
  • Chỉ số 163
  • Chỉ số 253
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 359
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com