
Edouard Mendy là thủ môn 34 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Al Ahli SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
20Cứu thua
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 13 | 1 | 5 | 79% | 100% | 0 | 0 | 6,47 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 92% | — | 0 | 0 | 6,40 |
| Cúp Liên lục địa | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 7 | 1 | 2 | 85% | 100% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,47
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/183 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 33/68 (48%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/27 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,55
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/47 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Cúp Liên lục địa | @ Mamelodi Sundowns | B 1-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 16/22 | 0 | 2/2 | — | 6,00 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Pakhtakor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | — | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | — | — | 6,97 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 2-3 | 90 | 4 | 0 | 1 | 22/26 | 0 | — | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | — | — | 6,65 |
| 02/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 0-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 25/35 | 0 | — | — | 5,51 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 0 | — | — | 5,75 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên lục địa | vs Auckland FC | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 24/25 | 0 | — | — | 7,10 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | T 4-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 30/36 | 0 | 1/1 | — | 7,13 |
| 23/06/2026 | World Cup | @ Na Uy | B 2-3 | 63 | 3 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | — | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2016 | 24 | 50 nghìn € |
| 19/03/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/06/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/05/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 23/10/2018 | 26 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 26 | 6,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 27 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 27 | 9,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 27 | 9,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 7,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 28 | 20,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 28 | 25,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 29 | 25,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 29 | 25,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 29 | 30,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 29 | 32,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 30 | 32,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 30 | 25,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 31 | 18,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 31 | 12,0 triệu € |
| 23/10/2023 | 31 | 10,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 31 | 10,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 32 | 8,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 32 | 6,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 33 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 33 | 4,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 34 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 32,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Chelsea | Al Ahli SC | Hết hạn mượn 18.5M € | 18,5 triệu € |
| 23/09/2020 | Stade Rennais FC | Chelsea | Hết hạn mượn 24M € | 24,0 triệu € |
| 05/08/2019 | Stade DE Reims | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 7.6M € | 7,6 triệu € |
| 30/06/2016 | Olympique de Marseille B | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Free Player | Olympique de Marseille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Le Havre Caucriauville | AS Cherbourg | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực52
- Chỉ số 163
- Chỉ số 253
- Chỉ số 458
- Chỉ số 359