
Moussa Niakhaté là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Lyon.
Tiểu sử Moussa Niakhaté
Hậu vệ người Senegal Moussa Niakhaté thi đấu cho Lyon, ở tuổi 30 và sinh ngày 08/03/1996. Trong mùa 2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với tổng 675 phút và điểm trung bình 6,92. Chiều cao 190 cm, cân nặng 85 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 15,0 triệu €, cao nhất từng ghi nhận là 18,0 triệu € (2026); lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 03/07/2024, từ Nottingham Forest đến Lyon, với phí 31,9 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.065Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 62% | 0 | 0 | 7,10 |
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 45% | 1 | 0 | 6,87 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 50% | 1 | 0 | 6,82 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 390 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 91% | 62% | 0 | 0 | 7,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/136 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 331/369 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/42 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/42 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 277/303 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/32 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/24 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 65/76 | 0 | 1/2 | — | 6,97 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Crystal Palace | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | @ Ethiopia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/57 | 0 | 1/4 | — | 7,19 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Mozambique | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 73/79 | 1 | 4/4 | — | 7,01 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/62 | 1 | 2/4 | V | 6,69 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/42 | 0 | 1/2 | V | 6,82 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/72 | 0 | 1/4 | — | 6,82 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88/92 | 0 | 3/4 | — | 6,91 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/67 | 0 | 3/8 | — | 6,96 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Fenerbahce | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/68 | 3 | 6/14 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/06/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 03/02/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 12/07/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/03/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/06/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/01/2018 | 21 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 22 | 5,0 triệu € |
| 21/08/2018 | 22 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 22 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 23 | 14,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 23 | 14,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 11,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 24 | 9,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 24 | 7,5 triệu € |
| 30/03/2021 | 25 | 10,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 25 | 15,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 25 | 18,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 26 | 18,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 26 | 18,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 27 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 16,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 28 | 16,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 28 | 15,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 28 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 29 | 15,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 29 | 15,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 30 | 18,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 30 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2024 | Nottingham Forest | Lyon | Hết hạn mượn 31.9M € | 31,9 triệu € |
| 05/07/2022 | 1. FSV Mainz 05 | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 13.8M € | 13,8 triệu € |
| 06/07/2018 | Metz | 1. FSV Mainz 05 | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2017 | Valenciennes | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Valenciennes B | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | US Boulogne U19 | Valenciennes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | ES Wasquehal U19 | US Boulogne U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | LOSC Lille Youth | ES Wasquehal U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh81
- Thể lực73