Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nawaf Boushal

Al NassrHậu vệKSA
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
1,4 triệu €Giá trị

Nawaf Boushal là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Nassr.

Tiểu sử Nawaf Boushal

Nawaf Boushal, 27 tuổi, thi đấu ở vị trí hậu vệ cho Al Nassr và mang quốc tịch Saudi Arabia. Hậu vệ này cao 173 cm, nặng 64 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Nawaf Boushal ra sân 17 trận, góp 2 kiến tạo trong 1379 phút với điểm trung bình 6,99. Hợp đồng với Al Nassr có hiệu lực đến 29/06/2027, còn giá trị thị trường là 1,4 triệu €. Lần chuyển nhượng gần nhất là việc hết hạn mượn từ Al Fateh về Al Nassr ngày 19/01/2023, với phí 3,9 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

17Trận ra sân
15Đá chính
1.379Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—998100002086%53%007,07
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800011090%58%006,86
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900010083%80%007,15
Cúp Vùng Vịnh2026—322080000084%76%007,18
World Cup2026—21910000070%20%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
13/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
318/366 (86%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
7/23 (30%)
Chuyền dài chính xác
11/26 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
16
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/84 (53%)
Không chiến thắng / thua
6 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 31
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/99 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/42 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 7,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/126 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
2/10 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
6
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/13 (76%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/40 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nawaf Boushal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCT 1-0900000327/3826/9—7,46
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Neftchi FerganaT 3-1900110147/5345/7—7,33
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DiraiyahT 3-0900010143/4722/6—7,37
07/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs UAET 2-0dự bị00000—0———
03/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs QatarH 0-0470000135/3812/3—7,27
30/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs IraqT 2-0710000134/3912/2—7,56
27/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ OmanT 3-0dự bị00000—0———
24/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs KuwaitT 1-0900000137/4946/8—6,71
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Ain FCB 0-4900000243/4635/10—6,39
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejH 1-1900000238/4625/9—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,3 triệu €2025: 1,4 triệu €2026: 1,4 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/01/202121200 nghìn €
17/06/202121100 nghìn €
05/01/202222275 nghìn €
29/06/202222500 nghìn €
01/12/202223500 nghìn €
11/06/202323400 nghìn €
14/12/202324375 nghìn €
03/06/202424350 nghìn €
12/12/202425550 nghìn €
09/03/202525800 nghìn €
26/05/2025251,3 triệu €
17/12/2025261,4 triệu €
03/06/2026261,4 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,4 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2023Al FatehAl NassrHết hạn mượn 3.941129M €3,9 triệu €
30/06/2017Al-Fateh SC U23 (- 2024)Al FatehChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh67
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com