
Ismail Jakobs là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Galatasaray.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
762Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 492 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 87% | 66% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 42% | 2 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 492 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/197 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/21 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/33 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/144 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/17 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ LOSC Lille | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/29 | 4 | 5/10 | V | 6,55 |
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | — | — | 6,64 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Barcelona | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 2 | 3/7 | — | 5,93 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/41 | 1 | 1/4 | — | 6,68 |
| 02/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Pendikspor | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/27 | 1 | 2/2 | — | 6,57 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-4 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/30 | 2 | 7/10 | — | 5,90 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sporting CP | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 66/77 | 0 | 1/4 | V | 5,69 |
| 05/09/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | T 3-2 | 83 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 23/27 | 0 | 3/3 | — | 7,25 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 36/44 | 0 | 5/6 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/02/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/07/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/02/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/07/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/12/2019 | 20 | 800 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 2,7 triệu € |
| 07/07/2020 | 20 | 5,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 21 | 5,0 triệu € |
| 30/03/2021 | 21 | 7,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 21 | 7,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 22 | 7,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 22 | 7,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 23 | 7,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 23 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 24 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 24 | 8,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 25 | 8,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 25 | 8,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 25 | 7,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 25 | 7,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 26 | 6,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 26 | 8,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 26 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | AS Monaco | Galatasaray | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Galatasaray | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | AS Monaco | Galatasaray | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 11/07/2021 | FC Köln | AS Monaco | Hết hạn mượn 7.3M € | 7,3 triệu € |
| 30/06/2019 | Koln Youth | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Koln U19 | Koln Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Koln U17 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | 1.FC Köln Youth | Koln U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Bliesheimer BC Jugend | 1.FC Köln Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật53
- Tư duy49
- Sức mạnh62
- Thể lực49