Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Iliman Ndiaye

Manchester CityTiền đạoSEN
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
65,0 triệu €Giá trị

Iliman Ndiaye là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Manchester City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
334Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/13Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—221800014390%37%007,16
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11810003091%21%006,37
Cúp C1 châu Âu2026-2027—20730016379%37%007,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/76 (90%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/24 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/57 (91%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/19 (21%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 15
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/29 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/16 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Iliman Ndiaye · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs AEK AthensT 5-1dự bị00000—0———
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Ipswich TownT 3-2900140145/5647/14—6,43
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Paris Saint GermainB 2-4450142117/2016/14—7,30
11/10/2026Ngoại hạng Anh@ LiverpoolT 3-0560000012/1304/12—6,74
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ ComorosT 1-09010000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 5-3750020232/3304/9—6,64
18/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Norwich CityT 5-0dự bị00000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedT 1-0450000011/1419/19—6,91
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ FC PortoT 2-028002116/900/2—7,02
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Coventry CityT 1-0870010125/2727/16—6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2026: 50,0 triệu €2026: 55,0 triệu €2026: 65,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/202121200 nghìn €
23/11/202121700 nghìn €
12/05/2022221,5 triệu €
13/09/2022222,5 triệu €
26/10/2022223,5 triệu €
22/12/2022227,0 triệu €
23/03/20232315,0 triệu €
31/05/20232318,0 triệu €
17/12/20232318,0 triệu €
02/06/20242415,0 triệu €
15/12/20242418,0 triệu €
17/03/20252522,0 triệu €
29/05/20252522,0 triệu €
16/10/20252535,0 triệu €
08/12/20252545,0 triệu €
08/03/20262650,0 triệu €
02/06/20262655,0 triệu €
06/10/20262665,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 65,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 65,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026EvertonManchester CityHết hạn mượn 70M €70,0 triệu €
02/07/2024MarseilleEvertonHết hạn mượn 18M €18,0 triệu €
31/07/2023Sheffield UnitedMarseilleHết hạn mượn 17M €17,0 triệu €
30/06/2021Sheffield United U21Sheffield UnitedChuyển nhượng—
30/05/2020Hyde UtdSheffield United U21Cho mượn—
23/01/2020Sheffield United U21Hyde UtdChuyển nhượng—
30/06/2019FC Boreham Wood U19Sheffield United U21Chuyển nhượng—
29/06/2019Rising Ballers KensingtonFC Boreham Wood U19Cho mượn—
31/03/2019FC Boreham Wood U19Rising Ballers KensingtonChuyển nhượng—
30/06/2016AS Dakar Sacre CoeurFC Boreham Wood U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Olympique Marseille YouthAS Dakar Sacre CoeurChuyển nhượng—
30/06/2010FC Rouen JugendOlympique Marseille YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy71
  • Sức mạnh40
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com