
Kalidou Koulibaly là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Al Hilal.
Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.204Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 773 | 0 | 0 | 1 | 9 | 2 | 88% | 61% | 0 | 0 | 6,84 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 179 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 75% | 0 | 0 | 7,01 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 50% | 0 | 0 | 7,57 |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 162 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 66% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 773 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 391/441 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/59 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/49 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/102 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/12 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/93 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/81 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 49/54 | 4 | 6/10 | — | 7,50 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Sadd Sports Club | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 4 | 5/6 | — | 7,09 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/39 | 1 | 1/2 | — | 5,70 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Comoros | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | @ Ethiopia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | @ Mozambique | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Gharafa Sports Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 2 | 4/6 | — | 6,93 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | T 6-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/53 | 2 | 3/5 | — | 7,19 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/71 | 2 | 4/8 | — | 5,57 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 42/49 | 2 | 2/3 | — | 7,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (45 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/10/2010 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/05/2011 | 19 | 400 nghìn € |
| 21/07/2011 | 20 | 750 nghìn € |
| 24/12/2011 | 20 | 750 nghìn € |
| 31/05/2012 | 20 | 700 nghìn € |
| 17/09/2012 | 21 | 1,2 triệu € |
| 15/10/2012 | 21 | 2,2 triệu € |
| 08/01/2013 | 21 | 3,0 triệu € |
| 24/06/2013 | 22 | 3,0 triệu € |
| 09/02/2014 | 22 | 3,2 triệu € |
| 27/06/2014 | 23 | 6,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 23 | 9,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 9,0 triệu € |
| 04/11/2015 | 24 | 12,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 24 | 16,0 triệu € |
| 31/03/2016 | 24 | 20,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 23,0 triệu € |
| 13/10/2016 | 25 | 28,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 25 | 30,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 25 | 30,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 26 | 40,0 triệu € |
| 23/03/2018 | 26 | 50,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 26 | 60,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 27 | 70,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 27 | 75,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 28 | 75,0 triệu € |
| 02/03/2020 | 28 | 70,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 56,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 29 | 65,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 29 | 60,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 29 | 50,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 29 | 48,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 30 | 45,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 30 | 35,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 31 | 35,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 31 | 25,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 32 | 15,0 triệu € |
| 23/10/2023 | 32 | 12,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 32 | 11,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 32 | 9,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 33 | 8,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 33 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 34 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 34 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 75,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Chelsea | Al Hilal | Hết hạn mượn 23M € | 23,0 triệu € |
| 15/07/2022 | Napoli | Chelsea | Hết hạn mượn 41.9M € | 41,9 triệu € |
| 30/06/2014 | Racing Genk | Napoli | Hết hạn mượn 7.75M € | 7,8 triệu € |
| 30/06/2012 | Metz | Racing Genk | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/06/2010 | Metz B | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Saint-Die | Metz B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FC Metz Jugend | Saint-Die | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh74
- Thể lực61