Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdoulaye Seck

Al FaisalyHậu vệSEN
34Tuổi
191Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Abdoulaye Seck là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Al Faisaly.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—998101003289%59%106,76

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
418/468 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
41/72 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
46
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/64 (59%)
Không chiến thắng / thua
16 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdoulaye Seck · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababH 2-2900000044/4705/8—6,97
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodT 3-2900000049/5739/11—7,06
11/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadB 1-3900000058/6325/7—6,75
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqH 0-0900000045/4813/4—7,26
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemH 0-0900010033/3713/6—6,67
31/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahB 1-3901011048/5600/5—6,78
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehH 1-1900000036/4001/6V6,31
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCB 0-2900011064/7618/11—6,72
15/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 2-4900000041/4424/6—6,31
02/07/2026World Cup@ BỉH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 850 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/201422200 nghìn €
26/12/201523150 nghìn €
17/12/201624100 nghìn €
22/12/201725300 nghìn €
10/09/201826350 nghìn €
26/12/201826350 nghìn €
09/06/201927200 nghìn €
12/09/201927600 nghìn €
12/12/201927600 nghìn €
29/03/202027800 nghìn €
07/04/202027650 nghìn €
15/10/202028850 nghìn €
03/01/2021281,0 triệu €
06/06/2021292,0 triệu €
05/01/2022293,0 triệu €
11/04/2022293,0 triệu €
06/09/2022302,0 triệu €
19/12/2022301,5 triệu €
28/05/2023301,5 triệu €
21/12/2023311,4 triệu €
16/06/2024321,0 triệu €
13/10/202432800 nghìn €
29/12/202432700 nghìn €
19/03/202532600 nghìn €
12/06/202533500 nghìn €
21/12/202533500 nghìn €
04/06/202634400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Maccabi HaifaAl FaisalyChuyển nhượng—
31/08/2022Royal AntwerpMaccabi HaifaHết hạn mượn 0.39M €390 nghìn €
28/08/2018SandefjordRoyal AntwerpHết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €
04/03/2016Hønefoss BKSandefjordChuyển nhượng—
31/12/2014DiambarsHønefoss BKChuyển nhượng—
30/12/2014Hønefoss BKDiambarsCho mượn—
28/07/2014DiambarsHønefoss BKChuyển nhượng—
31/10/2013Casa Sports ZinguinchorDiambarsChuyển nhượng—
31/10/2012Toure KundaCasa Sports ZinguinchorChuyển nhượng—
30/06/2010Stade de MbourToure KundaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh68
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com