
Abdoulaye Seck là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Al Faisaly.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 89% | 59% | 1 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 418/468 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 41/72 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/64 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/47 | 0 | 5/8 | — | 6,97 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/57 | 3 | 9/11 | — | 7,06 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/63 | 2 | 5/7 | — | 6,75 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/48 | 1 | 3/4 | — | 7,26 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/37 | 1 | 3/6 | — | 6,67 |
| 31/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 48/56 | 0 | 0/5 | — | 6,78 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 0 | 1/6 | V | 6,31 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 64/76 | 1 | 8/11 | — | 6,72 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/44 | 2 | 4/6 | — | 6,31 |
| 02/07/2026 | World Cup | @ Bỉ | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/12/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/12/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/12/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/09/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/12/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 09/06/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 12/09/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 12/12/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 29/03/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 15/10/2020 | 28 | 850 nghìn € |
| 03/01/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 06/09/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 31 | 1,4 triệu € |
| 16/06/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 32 | 800 nghìn € |
| 29/12/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 19/03/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 12/06/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 04/06/2026 | 34 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Maccabi Haifa | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Royal Antwerp | Maccabi Haifa | Hết hạn mượn 0.39M € | 390 nghìn € |
| 28/08/2018 | Sandefjord | Royal Antwerp | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 04/03/2016 | Hønefoss BK | Sandefjord | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Diambars | Hønefoss BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Hønefoss BK | Diambars | Cho mượn | — |
| 28/07/2014 | Diambars | Hønefoss BK | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2013 | Casa Sports Zinguinchor | Diambars | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2012 | Toure Kunda | Casa Sports Zinguinchor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Stade de Mbour | Toure Kunda | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh68
- Thể lực51