Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pape Matar Sarr

JuventusTiền vệSEN
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị

Pape Matar Sarr là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Juventus.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
549Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/15Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—116300031100%33%006,60
Serie A2026-2027—422410004195%57%006,73
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221800004194%44%006,79
World Cup2026—20650004086%0%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/27 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
224/234 (95%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/21 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/123 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/50 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pape Matar Sarr · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Stade Rennais FCH 2-2dự bị00000—0———
19/10/2026Serie Avs LazioB 0-3870000046/5035/6—6,44
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ RC CeltaT 2-1900031065/7135/9—7,04
12/10/2026Serie A@ CagliariH 1-19000203134/13834/10—7,20
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ ComorosT 1-06300000—0———
29/09/2026CAN@ EthiopiaT 1-0dự bị00000—0———
25/09/2026CAN@ MozambiqueH 1-1630031127/2711/3—6,60
20/09/2026Serie Avs AtalantaT 2-0450021025/2723/3—7,50
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs NEC NijmegenT 5-0900010051/5213/9—6,55
14/09/2026Serie A@ SassuoloB 2-3190000019/1900/2—5,78

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 3,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 32,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2026: 32,0 triệu €2026: 30,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/2021183,0 triệu €
03/06/20211810,0 triệu €
07/10/20211920,0 triệu €
15/12/20211920,0 triệu €
29/05/20221915,0 triệu €
02/11/20222015,0 triệu €
19/06/20232015,0 triệu €
08/10/20232135,0 triệu €
18/12/20232135,0 triệu €
13/03/20242140,0 triệu €
26/05/20242145,0 triệu €
15/12/20242245,0 triệu €
17/03/20252240,0 triệu €
29/05/20252232,0 triệu €
16/10/20252335,0 triệu €
08/12/20252335,0 triệu €
08/03/20262332,0 triệu €
02/06/20262330,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 30,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Tottenham HotspurJuventusChuyển nhượng 2.8M €2,8 triệu €
29/06/2022MetzTottenham HotspurCho mượn—
27/08/2021Tottenham HotspurMetzChuyển nhượng—
26/08/2021MetzTottenham HotspurHết hạn mượn 16.9M €16,9 triệu €
14/09/2020Generation FootMetzChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy46
  • Sức mạnh56
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com