Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pape Gueye

Villarreal CFTiền vệSEN
27Tuổi
189Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
40,0 triệu €Giá trị

Pape Gueye là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Villarreal CF.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

18Trận ra sân
15Đá chính
1.294Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
258Phút/bàn
11/24Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221540002180%27%206,16
La Liga2026-2027—9764031010684%51%106,82
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332640004184%70%006,46
World Cup2026—432362018387%30%107,14

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/73 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/11 (27%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 640 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/10
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
401/473 (84%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
36/65 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/49 (51%)
Không chiến thắng / thua
2 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
143/170 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/19 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/24 (70%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/160 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
11/21 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/26 (30%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pape Gueye · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ LiverpoolB 3-4900011153/6227/11—6,63
17/10/2026La Ligavs Elche CFH 0-024000009/1400/2—6,09
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs NapoliT 3-1840020144/5414/5—6,32
11/10/2026La Liga@ Real MadridB 0-1900042140/4624/6—6,81
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ ComorosT 1-02600000—0———
29/09/2026CAN@ EthiopiaT 1-0650021024/3302/5V6,23
25/09/2026CAN@ MozambiqueH 1-1890000035/4011/6V6,08
20/09/2026La Ligavs LevanteT 3-1870000046/5604/8—6,21
18/09/2026La Liga@ MalagaT 3-1532022041/4702/4—8,20
15/09/2026La Ligavs Real BetisB 1-2540000035/4002/4—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 40,0 triệu €2026: 40,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/05/201819200 nghìn €
07/01/201919300 nghìn €
26/06/201920800 nghìn €
29/09/2019201,0 triệu €
05/01/2020201,8 triệu €
07/04/2020211,6 triệu €
14/10/2020213,0 triệu €
06/01/2021218,0 triệu €
08/04/20212210,0 triệu €
03/06/20212210,0 triệu €
15/12/20212210,0 triệu €
29/05/20222312,0 triệu €
01/11/20222310,0 triệu €
12/06/20232410,0 triệu €
17/12/2023248,0 triệu €
18/03/2024256,0 triệu €
02/06/2024256,0 triệu €
10/10/2024258,0 triệu €
26/12/2024258,0 triệu €
20/03/20252610,0 triệu €
08/06/20252615,0 triệu €
01/10/20252625,0 triệu €
11/12/20252620,0 triệu €
15/03/20262740,0 triệu €
04/06/20262740,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 40,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2024MarseilleVillarreal CFChuyển nhượng—
29/06/2023Sevilla FCMarseilleCho mượn—
29/01/2023MarseilleSevilla FCChuyển nhượng—
30/06/2020Havre Athletic ClubMarseilleChuyển nhượng—
30/06/2018Le Havre BHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2017Le Havre U19Le Havre BChuyển nhượng—
30/06/2016Le Havre U17Le Havre U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Le Havre (Youth)Le Havre U17Chuyển nhượng—
31/07/2012Le Blanc-Mesnil Sport Football JugendLe Havre (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy56
  • Sức mạnh46
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com