Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bamba Dieng

Crvena ZvezdaTiền đạoSEN
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Bamba Dieng là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Crvena Zvezda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
438Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
219Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—6435720011473%55%007,07
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11810007057%77%006,17

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 357 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/57 (73%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/47 (55%)
Không chiến thắng / thua
10 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/21 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/9 (77%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bamba Dieng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniT 5-1dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ LuganoB 2-3810070012/2127/9—6,17
11/10/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacT 3-0791032217/21111/16—8,20
21/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 3-029001124/40——7,17
18/09/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoT 2-182002000/206/11—5,97
14/09/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradT 1-0780020110/1412/9—6,30
11/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaH 0-021001003/302/3—6,56
07/09/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeT 2-168102118/1305/8—8,20
02/07/2026World Cup@ BỉH 2-2dự bị00000—0———
27/06/2026World Cupvs IraqT 5-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 5,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/202120500 nghìn €
03/06/202121700 nghìn €
07/10/2021215,0 triệu €
15/12/2021218,0 triệu €
29/05/20222210,0 triệu €
01/11/2022228,0 triệu €
26/06/2023238,0 triệu €
17/12/2023237,0 triệu €
18/03/2024235,0 triệu €
02/06/2024244,0 triệu €
09/12/2024243,5 triệu €
02/06/2025253,0 triệu €
09/10/2025252,0 triệu €
14/12/2025251,8 triệu €
26/03/2026266,0 triệu €
31/05/20262615,0 triệu €
17/09/20262612,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026LorientCrvena ZvezdaChuyển nhượng—
29/06/2025Angers SCOLorientCho mượn—
29/08/2024LorientAngers SCOChuyển nhượng—
26/01/2023MarseilleLorientHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
30/06/2021DiambarsMarseilleHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2021Olympique de Marseille BDiambarsCho mượn—
04/10/2020DiambarsOlympique de Marseille BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ73
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy55
  • Sức mạnh26
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com