
Abdulquddus Atiah là thủ môn 29 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ula FC.
Tiểu sử Abdulquddus Atiah
Thủ môn Abdulquddus Atiah, 29 tuổi, đang khoác áo Al Ula FC và mang quốc tịch Saudi Arabia. Mùa 2026-2027 ghi nhận 7 trận và 630 phút ra sân, với 11 lần cứu thua và điểm trung bình 6,91. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2025. Chuyển nhượng gần nhất là từ Al Taawoun đến Al Ula FC vào ngày 27/07/2026. Cao 183 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
17Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 11 | 4 | 10 | 72% | 100% | 0 | 0 | 6,91 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 6 | 1 | 1 | 33% | — | 0 | 0 | 7,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,91
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/169 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 31/74 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,78
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/27 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/18 (5%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Zulfi | H 1-1 | 90 | 2 | 2 | 0 | 16/18 | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Okhdood | T 5-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | — | — | 6,50 |
| 07/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs UAE | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Qatar | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Iraq | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Jeddah Sports Club | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 21/24 | 0 | — | — | 7,40 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Damac | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | — | — | 7,20 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 10/19 | 1 | 2/2 | — | 7,10 |
| 28/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 20/30 | 0 | — | — | 7,30 |
| 24/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 22/36 | 0 | — | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 10/09/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 01/12/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 26/05/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Al Taawoun | Al Ula FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Al Wehda Mecca | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Al-Adalah | Al Wehda Mecca | Cho mượn | — |
| 17/10/2020 | Al Wehda Mecca | Al-Adalah | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Al Fayha | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2018 | Free Player | Al Fayha | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực44
- Chỉ số 165
- Chỉ số 241
- Chỉ số 461
- Chỉ số 348