Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Habib Diarra

SunderlandTiền vệSEN
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
35,0 triệu €Giá trị

Habib Diarra là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Sunderland.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
59Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—30590011084%28%006,36
Cúp C2 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/13 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Habib Diarra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCB 0-231000002/401/4—5,90
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ SCU TorreenseT 2-1dự bị00000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Anhvs FulhamT 1-018010013/301/3—7,11
22/08/2026Ngoại hạng Anh@ Ipswich TownB 1-210001006/60——6,06
02/07/2026World Cup@ BỉH 2-2731021129/3113/3—7,95
27/06/2026World Cupvs IraqT 5-0571021116/1722/4—8,20
23/06/2026World Cup@ Na UyB 2-3dự bị00000—0———
17/06/2026World Cup@ PhápB 1-314000008/901/3—5,88
10/06/2026Giao hữu quốc tế@ Ả Rập Xê ÚtH 0-0620000119/2003/6—6,66
01/06/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 2-3710100110/141——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 32,0 triệu €2025: 32,0 triệu €2026: 35,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/202117300 nghìn €
15/12/202117300 nghìn €
29/03/202218300 nghìn €
29/05/202218600 nghìn €
18/09/2022183,0 triệu €
01/11/2022183,0 triệu €
26/03/2023194,0 triệu €
26/06/20231910,0 triệu €
15/10/20231918,0 triệu €
17/12/20231918,0 triệu €
02/06/20242018,0 triệu €
06/10/20242020,0 triệu €
09/12/20242020,0 triệu €
02/06/20252120,0 triệu €
16/10/20252132,0 triệu €
08/12/20252132,0 triệu €
02/06/20262235,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 35,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025RC Strasbourg AlsaceSunderlandHết hạn mượn 31.5M €31,5 triệu €
30/06/2022Strasbourg U19RC Strasbourg AlsaceChuyển nhượng—
30/06/2021Strasbourg U17Strasbourg U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Racing Strasbourg YouthStrasbourg U17Chuyển nhượng—
30/06/2018Mulhouse JugendRacing Strasbourg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy54
  • Sức mạnh46
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com