
Habib Diarra là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Sunderland.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
59Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 84% | 28% | 0 | 0 | 6,36 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/13 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Bournemouth AFC | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/4 | — | 5,90 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ SCU Torreense | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | T 1-0 | 18 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 7,11 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Ipswich Town | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,06 |
| 02/07/2026 | World Cup | @ Bỉ | H 2-2 | 73 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/31 | 1 | 3/3 | — | 7,95 |
| 27/06/2026 | World Cup | vs Iraq | T 5-0 | 57 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/17 | 2 | 2/4 | — | 8,20 |
| 23/06/2026 | World Cup | @ Na Uy | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/06/2026 | World Cup | @ Pháp | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/3 | — | 5,88 |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ả Rập Xê Út | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/20 | 0 | 3/6 | — | 6,66 |
| 01/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 2-3 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2021 | 17 | 300 nghìn € |
| 15/12/2021 | 17 | 300 nghìn € |
| 29/03/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/05/2022 | 18 | 600 nghìn € |
| 18/09/2022 | 18 | 3,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 18 | 3,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 19 | 4,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 19 | 10,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 19 | 18,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 19 | 18,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 20 | 18,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 20 | 20,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 20 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 21 | 20,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 21 | 32,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 21 | 32,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 22 | 35,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 35,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | RC Strasbourg Alsace | Sunderland | Hết hạn mượn 31.5M € | 31,5 triệu € |
| 30/06/2022 | Strasbourg U19 | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Strasbourg U17 | Strasbourg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Racing Strasbourg Youth | Strasbourg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Mulhouse Jugend | Racing Strasbourg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh46
- Thể lực48