
Sultan Mandash là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Hilal.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
17Trận ra sân
10Đá chính
933Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
311Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 442 | 3 | 0 | 2 | 12 | 4 | 88% | 62% | 1 | 0 | 7,17 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 98 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 80% | 81% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 25% | 0 | 0 | 6,48 |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 4 | 3 | 242 | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 87% | 59% | 0 | 0 | 6,95 |
| World Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 58% | 0 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 442 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 11/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 148/167 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/45 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/35 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/11 (81%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/23 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/95 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/14 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/22 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Sadd Sports Club | T 2-0 | 74 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 14/18 | 5 | 7/9 | — | 6,77 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | T 3-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | — | V | 6,64 |
| 07/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs UAE | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Qatar | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 4/5 | — | 6,41 |
| 30/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Iraq | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 2/5 | — | 6,77 |
| 27/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Oman | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 49/56 | 1 | 4/8 | — | 7,58 |
| 24/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Kuwait | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/7 | 1 | 3/4 | — | 7,04 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Gharafa Sports Club | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 2/2 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | T 6-0 | 36 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 1 | 2/4 | — | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 06/01/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/12/2017 | 23 | 425 nghìn € |
| 31/05/2018 | 23 | 425 nghìn € |
| 07/01/2019 | 24 | 325 nghìn € |
| 31/05/2019 | 24 | 550 nghìn € |
| 06/01/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 10/09/2020 | 25 | 275 nghìn € |
| 30/01/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 17/06/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 05/01/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/06/2022 | 27 | 900 nghìn € |
| 01/12/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 11/06/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 03/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 26/05/2025 | 30 | 375 nghìn € |
| 17/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2026 | Al Taawoun | Al Hilal | Hết hạn mượn 3.428419M € | 3,4 triệu € |
| 17/07/2024 | Al Fayha | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Al Ahli SC | Al Fayha | Hết hạn mượn 0.715M € | 715 nghìn € |
| 29/09/2020 | Al Taawoun | Al Ahli SC | Cho mượn | — |
| 09/01/2020 | Al Ahli SC | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Al Faisaly | Al Ahli SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Al Ittihad | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Najran SC | Al Ittihad | Cho mượn | — |
| 11/07/2015 | Al Ittihad | Najran SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Al-Ittihad Dschidda U23 | Al Ittihad | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật49
- Tư duy57
- Sức mạnh44
- Thể lực48