Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammed Abu Al-Shamat

Al QadsiahHậu vệKSA
24Tuổi
170Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Mohammed Abu Al-Shamat là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Qadsiah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

19Trận ra sân
16Đá chính
1.329Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
332Phút/bàn
8/25Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—101077640414583%62%207,35
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11900012189%75%007,70
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—00000000——00—
Cúp Vùng Vịnh2026—543280008182%50%306,60
World Cup2026—311350001179%38%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 776 phút · điểm TB 7,35

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
390/468 (83%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
7/31 (22%)
Chuyền dài chính xác
27/45 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
11
Phá bóng
12
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/69 (62%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 24
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
138
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/48 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/12 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
166/201 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/16 (25%)
Chuyền dài chính xác
13/18 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/42 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 17
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/67 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammed Abu Al-Shamat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounT 1-0880000255/6425/8—7,15
16/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs AbhaT 2-1901031153/6655/8—7,45
09/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KholoodT 5-0690130138/4033/5—7,70
07/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs UAET 2-0680000128/3323/5V6,45
03/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs QatarH 0-0420021232/4013/7V6,57
30/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs IraqT 2-0450010025/2904/8—7,16
27/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ OmanT 3-0900000149/5736/10—6,51
24/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs KuwaitT 1-0830050032/4235/12V6,33
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Wasl SCT 2-1900121243/4869/12—7,70
11/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqH 3-3640110137/4533/5V6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,4 triệu €2026: 1,8 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20232125 nghìn €
27/02/202421100 nghìn €
03/06/202421400 nghìn €
12/12/202422550 nghìn €
09/03/202522800 nghìn €
26/05/2025221,0 triệu €
17/12/2025231,2 triệu €
29/03/2026231,4 triệu €
03/06/2026231,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2021Al-Qadsiah FC U19Al QadsiahChuyển nhượng—
30/06/2017Al-Ahli SFC U19Al-Qadsiah FC U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy56
  • Sức mạnh57
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com