Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdulelah Al-Amri

Al NassrHậu vệKSA
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,4 triệu €Giá trị

Abdulelah Al-Amri là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Nassr.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.314Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
438Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—765202002290%58%106,24
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900000091%25%106,30
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11740001087%100%006,30
Cúp Vùng Vịnh2026—443900005086%57%006,91
World Cup2026—332401004282%57%107,02

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 520 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
255/282 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
23/38 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
9
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/46 (58%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/48 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/33 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
192/221 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/20 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/28 (57%)
Không chiến thắng / thua
10 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/99 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
6/19 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdulelah Al-Amri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCT 1-0900000049/5714/9—7,37
07/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs UAET 2-0900020038/4924/7—6,72
03/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs QatarH 0-01200020066/7126/9—6,94
30/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs IraqT 2-0900010059/6501/3—7,35
27/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ OmanT 3-0dự bị00000—0———
24/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs KuwaitT 1-0900000129/3605/9—6,64
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Ain FCB 0-4740010029/3302/2—6,30
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejH 1-1840000049/5526/7—7,07
10/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs AbhaT 2-11000011/10———
06/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 1-2900000252/5711/6V5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,4 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/20192150 nghìn €
31/05/20192250 nghìn €
06/01/20202225 nghìn €
10/09/20202325 nghìn €
30/01/202124125 nghìn €
17/06/202124500 nghìn €
05/01/202224700 nghìn €
29/06/2022251,0 triệu €
13/11/2022251,2 triệu €
11/06/2023261,3 triệu €
14/12/2023261,2 triệu €
03/06/2024271,0 triệu €
12/12/2024271,2 triệu €
09/03/2025281,0 triệu €
26/05/2025281,2 triệu €
17/12/2025281,0 triệu €
03/06/2026291,4 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,4 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025Al IttihadAl NassrCho mượn—
31/08/2024Al NassrAl IttihadChuyển nhượng—
29/06/2019Al Wehda MeccaAl NassrCho mượn—
30/06/2018Al NassrAl Wehda MeccaChuyển nhượng—
26/11/2017Al-Nasr(KSA) U23Al NassrChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh71
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com