Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sadio Mané

Al NassrTiền đạoSEN
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Sadio Mané là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Al Nassr.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.030Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
515Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—9978020317879%58%007,12
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221710005074%31%006,07
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11790012176%71%007,09

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 780 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
8/17
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
19/31
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/2
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
232/293 (79%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
5/33 (15%)
Chuyền dài chính xác
13/16 (81%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/86 (58%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 31
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
132
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/67 (74%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/19 (31%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/17 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sadio Mané · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCT 1-0890010315/2104/8—6,98
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Neftchi FerganaT 3-1810030228/3502/8—6,75
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DiraiyahT 3-0900122327/3535/9—7,70
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Ain FCB 0-4900020022/3214/11—5,38
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejH 1-1900000438/44310/10—6,74
10/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs AbhaT 2-1900020238/4617/12—6,37
06/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 1-2900011130/3506/8—6,42
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounT 2-1900151417/2525/13—7,08
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqT 3-2892033116/2614/6—7,88
21/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al RiyadhT 4-0750000426/2813/5—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 250 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 2,0 triệu €2012: 3,0 triệu €2013: 3,5 triệu €2013: 5,0 triệu €2014: 7,5 triệu €2014: 10,0 triệu €2015: 14,0 triệu €2015: 18,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2016: 30,0 triệu €2017: 38,0 triệu €2017: 40,0 triệu €2017: 50,0 triệu €2018: 60,0 triệu €2018: 70,0 triệu €2018: 75,0 triệu €2019: 85,0 triệu €2019: 120,0 triệu €2019: 150,0 triệu €2020: 120,0 triệu €2020: 120,0 triệu €2021: 100,0 triệu €2021: 85,0 triệu €2021: 80,0 triệu €2022: 70,0 triệu €2022: 60,0 triệu €2022: 60,0 triệu €2023: 45,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/04/201220250 nghìn €
31/05/201220300 nghìn €
12/08/201220500 nghìn €
23/09/2012202,0 triệu €
18/12/2012203,0 triệu €
03/06/2013213,5 triệu €
26/12/2013215,0 triệu €
19/06/2014227,5 triệu €
04/10/20142210,0 triệu €
11/02/20152214,0 triệu €
30/06/20152318,0 triệu €
08/02/20162320,0 triệu €
31/07/20162430,0 triệu €
19/02/20172438,0 triệu €
27/06/20172540,0 triệu €
22/10/20172550,0 triệu €
01/01/20182560,0 triệu €
27/05/20182670,0 triệu €
18/12/20182675,0 triệu €
04/03/20192685,0 triệu €
12/06/201927120,0 triệu €
09/12/201927150,0 triệu €
07/04/202027120,0 triệu €
12/10/202028120,0 triệu €
17/03/202128100,0 triệu €
07/06/20212985,0 triệu €
22/12/20212980,0 triệu €
14/06/20223070,0 triệu €
20/09/20223060,0 triệu €
08/11/20223060,0 triệu €
28/03/20233045,0 triệu €
21/06/20233125,0 triệu €
14/12/20233120,0 triệu €
03/06/20243215,0 triệu €
12/12/2024329,0 triệu €
26/05/2025338,0 triệu €
17/12/2025337,0 triệu €
03/06/2026346,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 150,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2023FC Bayern MunichAl NassrHết hạn mượn 30M €30,0 triệu €
30/06/2022LiverpoolFC Bayern MunichHết hạn mượn 32M €32,0 triệu €
30/06/2016SouthamptonLiverpoolHết hạn mượn 41.2M €41,2 triệu €
31/08/2014Red Bull SalzburgSouthamptonHết hạn mượn 23M €23,0 triệu €
30/08/2012MetzRed Bull SalzburgHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
31/12/2011Metz BMetzChuyển nhượng—
30/06/2011Generation FootMetz BChuyển nhượng—
30/06/2009UnknownGeneration FootChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy62
  • Sức mạnh44
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com