Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pathé Ciss

Rayo VallecanoHậu vệSEN
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Pathé Ciss là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Rayo Vallecano.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—887200003090%52%506,47

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
394/435 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
26/38 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
18
Phá bóng
45
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/61 (52%)
Không chiến thắng / thua
14 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 19
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pathé Ciss · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026La Liga@ GetafeH 1-1900000184/8812/8—6,86
19/09/2026La Liga@ CA OsasunaH 1-1900020054/6338/10V6,50
16/09/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaT 2-1900000252/5825/8V6,80
13/09/2026La Liga@ Real MadridB 1-4900000052/5611/3V5,92
05/09/2026La Ligavs Racing SantanderT 3-2900010047/5113/7—7,18
01/09/2026La Liga@ FC BarcelonaB 2-5900000029/3212/4—5,99
21/08/2026La Ligavs Deportivo AlavésH 1-1900000030/3514/10—6,14
16/08/2026La Liga@ Sevilla FCB 1-2900000046/5207/11V6,37
02/07/2026World Cup@ BỉH 2-21200010178/8501/2—7,03
27/06/2026World Cupvs IraqT 5-0320011018/190——6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/09/20172350 nghìn €
22/02/201823200 nghìn €
28/06/201824275 nghìn €
11/02/201924350 nghìn €
28/06/201925450 nghìn €
09/09/201925500 nghìn €
19/12/201925400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
07/10/202026500 nghìn €
07/01/202126600 nghìn €
23/06/202127800 nghìn €
12/10/2021271,2 triệu €
29/12/2021271,2 triệu €
02/06/2022282,0 triệu €
22/09/2022284,0 triệu €
06/11/2022284,0 triệu €
12/06/2023293,0 triệu €
21/12/2023293,0 triệu €
20/03/2024302,5 triệu €
06/06/2024302,5 triệu €
26/12/2024302,0 triệu €
08/06/2025312,0 triệu €
11/12/2025312,0 triệu €
04/06/2026321,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2021FuenlabradaRayo VallecanoHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
21/07/2020CF Uniao MadeiraFuenlabradaChuyển nhượng—
20/07/2020FuenlabradaCF Uniao MadeiraCho mượn—
01/09/2019CF Uniao MadeiraFuenlabradaChuyển nhượng—
29/06/2019FC FamalicaoCF Uniao MadeiraCho mượn—
29/08/2018CF Uniao MadeiraFC FamalicaoChuyển nhượng—
30/07/2017DiambarsCF Uniao MadeiraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy53
  • Sức mạnh69
  • Thể lực73
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com