
Pathé Ciss là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Rayo Vallecano.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 90% | 52% | 5 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 394/435 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/38 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/61 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 19
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 84/88 | 1 | 2/8 | — | 6,86 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 54/63 | 3 | 8/10 | V | 6,50 |
| 16/09/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 52/58 | 2 | 5/8 | V | 6,80 |
| 13/09/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/56 | 1 | 1/3 | V | 5,92 |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/51 | 1 | 3/7 | — | 7,18 |
| 01/09/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 1 | 2/4 | — | 5,99 |
| 21/08/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 1 | 4/10 | — | 6,14 |
| 16/08/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 0 | 7/11 | V | 6,37 |
| 02/07/2026 | World Cup | @ Bỉ | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 78/85 | 0 | 1/2 | — | 7,03 |
| 27/06/2026 | World Cup | vs Iraq | T 5-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/19 | 0 | — | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 22/02/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/06/2018 | 24 | 275 nghìn € |
| 11/02/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 09/09/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/12/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/01/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 23/06/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 12/10/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 29 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 29 | 3,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 32 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2021 | Fuenlabrada | Rayo Vallecano | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 21/07/2020 | CF Uniao Madeira | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | Fuenlabrada | CF Uniao Madeira | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | CF Uniao Madeira | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FC Famalicao | CF Uniao Madeira | Cho mượn | — |
| 29/08/2018 | CF Uniao Madeira | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2017 | Diambars | CF Uniao Madeira | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật54
- Tư duy53
- Sức mạnh69
- Thể lực73