
Mory Diaw là thủ môn 33 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Al Shabab.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
777Phút
21Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 17 | 1 | 8 | 68% | 100% | 0 | 0 | 6,73 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 237 | 4 | 0 | 0 | 65% | 75% | 0 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,73
Thủ môn
- Cứu thua
- 17
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/181 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 49/104 (47%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 5,99
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/84 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/45 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Faisaly | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 2 | 24/48 | 0 | — | — | 5,81 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 22/37 | 0 | — | — | 6,74 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Comoros | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | @ Ethiopia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | @ Mozambique | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 17/19 | 0 | 1/1 | — | 7,22 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 3 | 25/30 | 0 | — | — | 6,68 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 17/26 | 0 | 1/1 | — | 6,94 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 19/21 | 0 | — | — | 7,02 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/01/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/06/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/07/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/03/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/08/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/06/2019 | 25 | — |
| 05/01/2020 | 26 | 50 nghìn € |
| 30/07/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/12/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 22/06/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 02/01/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/09/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 30 | 1,8 triệu € |
| 02/10/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 03/12/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 09/10/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 32 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Havre Athletic Club | Al Shabab | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 11/07/2025 | Clermont | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Rodez Aveyron | Clermont | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Clermont | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Lausanne Sports | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | United Zurich | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Free Player | United Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2017 | Lokomotiv Plovdiv | Free Player | Trở lại | — |
| 07/07/2017 | CD Mafra | Lokomotiv Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Paris Saint Germain | CD Mafra | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Paris Saint Germain II | Paris Saint Germain | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Versailles 78 U17 | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực61
- Chỉ số 175
- Chỉ số 258
- Chỉ số 462
- Chỉ số 374