- Phạt góc7 – 1
- Thẻ vàng1 – 4
Sân Molineux Stadium, Wolverhampton · Trọng tài: Tom Nield · Nhiều mây 15°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.50 / 2.65
Wolverhampton Wanderers thắng Stoke City 4-1 trên sân nhà Molineux Stadium.
Đội hình Wolverhampton Wanderers vs Stoke City 4-1 — Hạng Nhất Anh 29/08/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Wolverhampton Wanderers · HLV César Peixoto
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | José Sá | Thủ môn | 6.53 |
| 3 | Hugo Bueno | Hậu vệ | 6.16 |
| 24 | Toti Gomes © | Hậu vệ | 7.02 |
| 34 | Yacouba Nasser Djiga | Hậu vệ | 6.85 |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ | 6.42 |
| 5 | Marshall Munetsi | Tiền vệ | 6.01 |
| 7 | André | Tiền vệ | 6.68 |
| 21 | Rodrigo Gomes | Tiền vệ | 8.71 |
| 28 | Fer López | Tiền vệ | 7.7 |
| 36 | Mateus Mane | Tiền vệ | 6.38 |
| 9 | Raúl Jiménez | Tiền đạo | 7.5 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | João Virgínia | Thủ môn |
| 6 | David Moller Wolfe | Hậu vệ |
| 4 | Santiago Bueno | Hậu vệ |
| 17 | Pedro Lima | Hậu vệ |
| 12 | Boubacar Traore | Tiền vệ |
| 23 | Tawanda Chirewa | Tiền đạo |
| 20 | Thomas Doyle | Tiền vệ |
| 8 | Jordan James | Tiền vệ |
| 10 | Adam Armstrong | Tiền đạo |
Stoke City · HLV Mark Robins
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Viktor Johansson © | Thủ môn | 6.36 |
| 2 | Ben Johnson | Hậu vệ | 6.8 |
| 16 | Ben Wilmot | Hậu vệ | 6.53 |
| 17 | Eric Junior Bocat | Hậu vệ | 5.89 |
| 18 | Bosun Lawal | Hậu vệ | 5.76 |
| 7 | Sorba Thomas | Tiền vệ | 5.15 |
| 8 | Ethan Galbraith | Tiền vệ | 6.23 |
| 10 | Bae Jun-ho | Tiền vệ | 5.8 |
| 20 | Sam Gallagher | Tiền vệ | 7.61 |
| 27 | El Hadji Soumare | Tiền vệ | 6.1 |
| 15 | George Hirst | Tiền đạo | 6.08 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 24 | Josh Griffiths | Thủ môn |
| 52 | Laurence Giani | Hậu vệ |
| 43 | Freddie Anderson | Hậu vệ |
| 5 | Luke Graham | Hậu vệ |
| 19 | Tomas Rigo | Tiền vệ |
| 42 | Million·Manhoef | Tiền đạo |
| 4 | Ben Pearson | Tiền vệ |
| 9 | Róbert Boženík | Tiền đạo |
| 58 | Tyler Martin | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Wolverhampton Wanderers | Kieran Trippier | Chấn thương | Knee injury |
| Wolverhampton Wanderers | Sam Johnstone | Nghi ngờ | Shoulder injury |
| Wolverhampton Wanderers | Jean-Ricner Bellegarde | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Wolverhampton Wanderers | Ladislav Krejčí | Nghi ngờ | Fitness |
| Wolverhampton Wanderers | Yerson Mosquera | Chấn thương | Ankle injury |
| Wolverhampton Wanderers | Rafiki Said Ahamada | Chấn thương | Knee injury |
| Stoke City | Aaron Cresswell | Chấn thương | Knee injury |
| Stoke City | Ben Pearson | Nghi ngờ | Inactive |
| Stoke City | Junior Tchamadeu | Nghi ngờ | Knee injury |
| Stoke City | Lamine Cissé | Nghi ngờ | Knock |
| Stoke City | Ato Ampah | Nghi ngờ | Hamstring Injury |
| Stoke City | ato ampah | Chấn thương | Wound |

