Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bae Jun-ho

Stoke CityTiền vệKOR
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Bae Jun-ho là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Stoke City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
714Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
714Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—643600002075%50%106,19
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—102400100100%50%107,65
Asiad2026—4433010000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/77 (75%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/38 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 7,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/13 (100%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Asiad · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 330 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bae Jun-ho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyT 1-0dự bị00000—0———
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughB 2-367000004/700/3—5,96
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Bolton WanderersT 2-1dự bị00000—0———
30/09/2026Asiadvs U23 Trung QuốcT 2-1dự bị10000—0———
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ Cardiff CityH 1-131000026/622/6—6,48
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticT 4-0dự bị00000—0———
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityT 1-0900000011/2002/6—6,20
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ Wolverhampton WanderersB 1-4620000110/1124/7V5,80
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Hull CityH 1-1dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonB 1-3900020324/27111/13—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/20211825 nghìn €
17/06/20221850 nghìn €
26/12/202219125 nghìn €
22/06/202319275 nghìn €
20/12/2023201,5 triệu €
23/05/2024201,5 triệu €
29/12/2024211,5 triệu €
26/05/2025213,0 triệu €
02/12/2025223,0 triệu €
27/05/2026224,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2023Daejeon Hana CitizenStoke CityHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
31/12/2021Pyeongtaek Jinwee FC U18Daejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
31/12/2020Cheonan Jeil High SchoolPyeongtaek Jinwee FC U18Chuyển nhượng—
31/12/2018Daeryun Middle SchoolCheonan Jeil High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2015Daegu Banyawol Elementary SchoolDaeryun Middle SchoolChuyển nhượng—
31/12/2014Daegu FC YouthDaegu Banyawol Elementary SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy54
  • Sức mạnh48
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com