
Ben Pearson là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Stoke City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
105Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 55% | 0 | 0 | 6,40 |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 100% | 0 | 0 | 4,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/48 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 4,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/23 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 4-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 2 | 2/2 | — | 6,87 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Hull City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 5 | 5/9 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/04/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 31/08/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/02/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 17/09/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/02/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,6 triệu € |
| 14/10/2020 | 25 | 1,6 triệu € |
| 09/03/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 02/11/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 28 | 2,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 2,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 29 | 1,8 triệu € |
| 26/05/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 27/05/2026 | 31 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật41
- Tư duy50
- Sức mạnh61
- Thể lực55