
El Hadji Soumare là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Stoke City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
904Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 834 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 82% | 50% | 1 | 0 | 6,33 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 50% | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 834 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 311/377 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/29 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/93 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 38
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/34 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/32 | 5 | 7/10 | — | 6,72 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | B 2-3 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/29 | 2 | 5/9 | — | 6,08 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 3 | 4/10 | — | 6,31 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/45 | 3 | 6/11 | — | 6,49 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/55 | 4 | 5/9 | V | 6,59 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 4/7 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 4-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/63 | 1 | 2/6 | — | 6,73 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 2 | 2/6 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | B 1-4 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 2 | 7/16 | — | 6,10 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Hull City | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 3 | 3/6 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/07/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 30/03/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sporting Braga | Stoke City | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Sheffield United | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 03/08/2025 | Sporting Braga | Sheffield United | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2025 | Braga B | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Nacional da Madeira | Braga B | Cho mượn | — |
| 15/07/2024 | Braga B | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Braga U23 | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Be Sport Academy | Braga U23 | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2022 | Braga U19 | Be Sport Academy | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Be Sport Academy | Braga U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh53
- Thể lực48