
Million·Manhoef là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Stoke City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
303Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 173 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 36% | 0 | 0 | 6,29 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 130 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 50% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/26 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/22 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/36 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/6 | 2 | 4/6 | — | 6,77 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | B 1-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Hull City | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 1 | 6/8 | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/01/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/05/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 03/10/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 04/01/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/06/2022 | 20 | 450 nghìn € |
| 13/09/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 10/11/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 16/03/2023 | 21 | 1,8 triệu € |
| 22/06/2023 | 21 | 3,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 21 | 3,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 22 | 3,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 22 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 23 | 3,8 triệu € |
| 05/10/2025 | 23 | 4,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | Vitesse Arnhem | Stoke City | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 06/08/2020 | Vitesse U19 | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Vitesse Arnheim U17 | Vitesse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Vitesse Arnhem (Youth) | Vitesse Arnheim U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AFC Amsterdam Youth | Vitesse Arnhem (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | AVV Zeeburgia Youth | AFC Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | VPV Purmersteijn Youth | AVV Zeeburgia Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật55
- Tư duy46
- Sức mạnh28
- Thể lực30