Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luke Graham

Stoke CityHậu vệSCO
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Luke Graham là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Stoke City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
992Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
992Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—998101001185%55%306,81
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221800001085%53%006,87
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—10200000100%100%007,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
326/383 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
18/44 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
11
Phá bóng
52
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/86 (55%)
Không chiến thắng / thua
18 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 19
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/137 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
4
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luke Graham · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyT 1-0901011031/3425/12—8,25
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughB 2-3900000134/4103/8V5,85
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Bolton WanderersT 2-1900000015/1833/4—6,96
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SloveniaB 1-2dự bị00000—0———
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc MacedoniaT 2-02000001/111/1—7,12
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy SĩB 0-3dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SloveniaH 0-0dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedT 2-1900000059/6405/6—6,86
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordT 2-1900000168/7927/10—7,08
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ Cardiff CityH 1-1900000016/2115/13V6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 125 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 1,2 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/12/202420125 nghìn €
07/10/202521400 nghìn €
09/12/202521500 nghìn €
04/03/2026221,2 triệu €
19/05/2026222,0 triệu €
27/09/2026223,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Dundee F.C.Stoke CityHết hạn mượn 2.35M €2,4 triệu €
30/05/2025FalkirkDundee F.C.Cho mượn—
03/02/2025Dundee F.C.FalkirkChuyển nhượng—
31/12/2024FalkirkDundee F.C.Cho mượn—
19/09/2024Dundee F.C.FalkirkChuyển nhượng—
30/06/2024Dundee FC ReservesDundee F.C.Chuyển nhượng—
30/01/2024MontroseDundee FC ReservesCho mượn—
31/08/2023Dundee FC ReservesMontroseChuyển nhượng—
30/05/2023Albion RoversDundee FC ReservesCho mượn—
29/09/2022Dundee FC ReservesAlbion RoversChuyển nhượng—
30/06/2022Dundee FC U18Dundee FC ReservesChuyển nhượng—
30/04/2022Lochee United FCDundee FC U18Cho mượn—
30/06/2021Dundee FC U18Lochee United FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy43
  • Sức mạnh72
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com