
Ben Wilmot là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Stoke City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.125Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1125Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 945 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 83% | 47% | 1 | 0 | 6,67 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 61% | 0 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 945 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 389/465 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/63 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/72 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/86 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/21 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/30 | 1 | 1/6 | — | 6,90 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/38 | 1 | 3/5 | — | 6,65 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/24 | 0 | 2/3 | — | 7,83 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 60/69 | 0 | 6/13 | — | 7,19 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/53 | 2 | 8/12 | — | 6,94 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 1 | 1/6 | V | 6,17 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 50/58 | 2 | 4/11 | — | 7,33 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 1/2 | — | 6,38 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80/83 | 1 | 2/5 | — | 6,53 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Hull City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/59 | 2 | 6/9 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2018 | 18 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 19 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2019 | 19 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 20 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 20 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2020 | 21 | 3,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 23/11/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 22 | 5,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 22 | 6,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 23 | 6,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 6,0 triệu € |
| 06/03/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 24 | 4,8 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 4,8 triệu € |
| 26/05/2025 | 25 | 4,8 triệu € |
| 05/10/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 26 | 5,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 5,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 5,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh71
- Thể lực59